FUN_1 emblem

[FUN_1]Fun_Da_Mental_Fun

68%
Thành viên: 32Đã tạo: 10 thg 8 2025 by Fun_Da_MentalChỉ huy: Fun_Da_MentalĐã cập nhật
en
WN7 trung bình · 30 ngày
602
WN8 trung bình · 30 ngày
648
WNX trung bình · 30 ngày
585
Trung bình WN7
825
Trung bình WN8
960
Trung bình WNX
825
Trung bình tỷ lệ thắng
48,7%

[FUN_1] thống kê trận đấu ngẫu nhiên của các thành viên

#
1Fun_Da_Mental1.674,98833,922.922,081.971,8650,79%2.524,742.150,80
2TheJungleBeast1.404,961.517,711.855,292.099,6054,60%1.751,822.093,36
3Keith_Jardine674,22922,19746,291.111,1447,45%601,74819,30
4Driftwood_2019501,74954,75489,141.348,9245,36%307,34927,25
5bigredsprint607,58531,68617,40478,5846,71%463,55499,71
6VeryHappySquid853,94803,341.027,62980,2948,86%921,11833,20
7Portik_Endre_1737,57717,16930,361.015,7049,41%846,82886,38
8Terbish_Tuvshin513,90429,80443,96339,6743,33%368,57303,62
9Tierwohlstufe_4601,84634,34641,44706,4046,05%504,13643,17
10TITAN_IB607,98362,59547,36259,8048,57%439,16279,54
11Mr_Casil904,57—1.114,15—48,37%959,54—
12rena25_1554,64—584,53—44,41%418,97—
13Chad_Garfield417,71—309,97—44,39%197,17—
14JekaPlay0283640,71—506,70—45,63%393,84—
15E100_fighter141,18215,8422,06213,7841,41%6,99115,21
16sashko_igromaan805,98537,68948,43546,8348,67%811,06423,21
17KielMaverick922,381.491,03929,862.155,0752,00%798,851.745,92
18Crapola_Maximus655,74202,56549,32119,7648,34%264,921,45
19vans2909_1484,77—561,00—46,15%350,74—
20Babay2100312,83352,34218,41391,4340,20%150,49218,92
21mordor28623587,73772,78598,11785,8646,27%447,83611,15
22Zio4ro503,74—550,49—44,15%396,71—
23alex98_25403,78—495,20—36,81%488,81—
24Patrashutel98855,97—1.006,04—56,36%733,64—
25predator_1945_2019430,20—571,33—41,38%424,44—
26Ravus3000226,85—59,83—41,31%37,41—
27Bulgar_Bulgar698,31—580,12—48,96%377,18—
28jureksturek579,48—625,30—42,11%615,00—
29thickcat2733,75—884,33—45,35%720,74—
30vaga_2009000640,85—632,66—44,19%491,71—
31Huta3585,24—540,92—80,00%119,10—
32levi_RUS-14,84—0,00—15,38%2,08—

[FUN_1] Các Clan trước đây của các thành viên

[FUN_1] hoạt động gần đây

  • thickcat2Tân binh → Lính Dự bị14 thg 9 2026 at 17:30
  • jureksturekTân binh → Lính Dự bị14 thg 9 2026 at 17:30
  • levi_RUSTân binh → Lính Dự bị14 thg 9 2026 at 17:30
  • vaga_2009000Tân binh → Lính Dự bị14 thg 9 2026 at 17:30
  • Huta3Tân binh → Lính Dự bị14 thg 9 2026 at 17:30
  • Bulgar_BulgarTân binh → Lính Dự bị14 thg 9 2026 at 17:30
  • Driftwood_2019Sĩ quan Hậu cần → Sĩ quan Biên chế3 thg 9 2026 at 14:00
  • Driftwood_2019Sĩ quan Chiến đấu → Sĩ quan Hậu cần17 thg 8 2026 at 15:00
  • sashko_igromaanTân binh → Binh nhì14 thg 8 2026 at 12:00
  • Driftwood_2019Tân binh → Sĩ quan Hậu cần14 thg 8 2026 at 12:00
  • Tierwohlstufe_4Binh nhì → Sĩ quan Cấp úy2 thg 8 2026 at 13:00
  • sashko_igromaanSĩ quan Chiến đấu → Tân binh27 thg 7 2026 at 14:30
  • Driftwood_2019Lính Dự bị → Tân binh27 thg 7 2026 at 14:30
  • dar_1991_pawThoát21 thg 6 2026 at 19:30
  • FatPiggyThoát19 thg 6 2026 at 13:30
  • jureksturekSĩ quan Cấp úy → Tân binh14 thg 6 2026 at 11:00
  • Huta3Sĩ quan Cấp úy → Tân binh14 thg 6 2026 at 11:00
  • sashko_igromaanSĩ quan Cấp úy → Sĩ quan Chiến đấu11 thg 6 2026 at 13:30
  • KielMaverickTân binh → Binh nhì21 thg 5 2026 at 14:00
  • sashko_igromaanBinh nhì → Sĩ quan Cấp úy19 thg 5 2026 at 13:00
  • sashko_igromaanTân binh → Binh nhì12 thg 5 2026 at 15:00
  • levi_RUSLính Dự bị → Tân binh12 thg 5 2026 at 13:30
  • vaga_2009000Sĩ quan Cấp úy → Tân binh12 thg 5 2026 at 13:30
  • Bulgar_BulgarSĩ quan Cấp úy → Tân binh12 thg 5 2026 at 13:30
  • sashko_igromaanTham gia12 thg 5 2026 at 13:00
  • predator_1945_2019Lính Dự bị → Tân binh5 thg 5 2026 at 19:00
  • Kiev_HDIThoát19 thg 4 2026 at 15:30
  • Kiev_HDITân binh → Lính Dự bị19 thg 4 2026 at 15:30
  • levi_RUSTân binh → Lính Dự bị19 thg 4 2026 at 12:00
  • predator_1945_2019Tân binh → Lính Dự bị19 thg 4 2026 at 12:00