Tour đấu (6)
| Ngày | Giải đấu | Đã chơi như | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 11 thg 1 2025 | 1234 | — | |
| 7 thg 1 2025 | 1212 | — | |
| 6 thg 1 2025 | Hulk | — | |
| 28 thg 12 2024 | plus minus 25 | — | |
| 25 thg 12 2024 | kherson | — | |
| 25 thg 12 2024 | top1qui | — |
Số hàng mỗi trang
1–6 trên tổng số 6
| Ngày | Giải đấu | Đã chơi như | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 11 thg 1 2025 | 1234 | — | |
| 7 thg 1 2025 | 1212 | — | |
| 6 thg 1 2025 | Hulk | — | |
| 28 thg 12 2024 | plus minus 25 | — | |
| 25 thg 12 2024 | kherson | — | |
| 25 thg 12 2024 | top1qui | — |