[B---B] thống kê trận đấu ngẫu nhiên của các thành viên
| # | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jallamedalla | 909,23 | — | 965,40 | — | 50,04% | 837,43 | — |
| 2 | Gunderen | 1.054,13 | 489,36 | 1.249,32 | 629,95 | 49,37% | 1.109,27 | 755,73 |
| 3 | roykolsen | 1.058,63 | 1.250,59 | 1.320,74 | 1.767,85 | 49,67% | 1.243,55 | 1.820,29 |
| 4 | IvarHotell | 1.125,70 | — | 1.294,58 | — | 51,87% | 1.166,86 | — |
| 5 | musling | 1.115,81 | — | 1.478,41 | — | 50,75% | 1.297,75 | — |
| 6 | Rolls_Royen | 1.046,45 | 906,23 | 1.256,70 | 1.184,64 | 49,99% | 1.095,79 | 1.134,05 |
| 7 | Aktaion | 561,94 | 694,23 | 524,38 | 693,86 | 44,89% | 460,09 | 680,92 |
| 8 | postkase | 792,90 | — | 749,74 | — | 48,39% | 442,66 | — |
| 9 | Bazoon | 616,24 | — | 478,10 | — | 48,02% | 229,87 | — |
| 10 | Gnallus | 673,28 | — | 504,26 | — | 47,98% | 298,30 | — |
[B---B] Các Clan trước đây của các thành viên
| # | Clan | Tổng | Đến từ |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | ||
| 1 | — |
[B---B] hoạt động gần đây
- roykolsenTân binh → Sĩ quan Biên chế19 thg 12 2025 at 16:00
- roykolsenTham gia17 thg 12 2025 at 18:00
- AktaionTân binh → Sĩ quan Chiến đấu15 thg 12 2025 at 19:00
- Rolls_RoyenTân binh → Sĩ quan Chiến đấu15 thg 12 2025 at 19:00
- Rolls_RoyenTham gia4 thg 12 2025 at 20:00
- anonym_DH3rntORTZ79Thoát24 thg 11 2025 at 01:00
- anonym_Ob4g9AjgDnfeThoát20 thg 12 2024 at 01:30
- Rolls_RoyenThoát31 thg 10 2024 at 23:30
- GunderenChỉ huy → Sĩ quan Điều hành7 thg 11 2023 at 18:00
- JallamedallaSĩ quan Quân lực → Chỉ huy7 thg 11 2023 at 18:00
- roykolsenThoát11 thg 3 2019 at 19:00
- GunderenBinh nhì → Chỉ huy11 thg 3 2019 at 19:00
- roykolsenChỉ huy → Sĩ quan Điều hành11 thg 3 2019 at 19:00
- Rolls_RoyenSĩ quan Quân lực → Sĩ quan Điều hành11 thg 3 2019 at 19:00
- Below_Average_WoT_PlayerThoát12 thg 10 2016 at 17:00
