rubycrow

Tham gia thg 12 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[R-R-R] Red Rabbit Rush
Binh nhì · tham gia ngày 15 thg 1 2018
R-R-R emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của rubycrow ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận18.994000
Cấp7,38———
Chiến thắng9.81351,66%0—0—0—
Thua8.89646,84%0—0—0—
Trận hòa2851,50%0—0—0—
Số trận sống sót5.14527,09%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt16.4650,870—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,19———
Xe tăng bị phát hiện19.8691,050—0—0—
Thiệt hại1.053,25———
Thiệt hại từ gọng kìm32,49———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện186,62———
Thiệt hại từ hỗ trợ219,11———
Thiệt hại tổng hợp1.272,37———
Chiếm căn cứ15.6970,830—0—0—
Phòng thủ căn cứ13.9050,730—0—0—
Kinh nghiệm645,81———
Tỉ lệ trúng đích63,65%———
Chỉ số Cá nhân6.365000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.367000
WN71.143,01———
WN81.451,39———
WNX1.171,96———

Tiến trình của rubycrow

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của rubycrow

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • S-51
    Cấp VII· 342 Số trận
    1.871,42−10,04 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U Defender
    Cấp VIII· 176 Số trận
    2.110,36−9,88 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 218 Số trận
    1.855,55−7,37 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 286 Số trận
    1.486,87−7,33 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 120
    Cấp IX· 208 Số trận
    1.611,55−7,01 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Type 59
    Cấp VIII· 1.038 Số trận
    860,04+19,93 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 438 Số trận
    815,30+10,60 nếu bị loại bỏ
  • AMX 12 t
    Cấp VI· 148 Số trận
    95,00+7,36 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 115 Số trận
    355,27+4,89 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 45
    Cấp VII· 161 Số trận
    634,33+4,85 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của rubycrow

Dấu ấn thành thạo55Hạng 33106Hạng 22108Hạng 1141Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X84623
IX31217246
VIII918352612
VII3512214
VI2112205
V71967
IV91561
III744—3
II11721—
I2242—

41 trong số 371 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của rubycrow

2 Các Clan · 10y trong Các Clan

thg 12 2011201420162018202020222024hôm nay
[R-R-R]R-R-R emblemRed Rabbit Rushhiện tại9 years
[DL]DL emblemDai Lian18 thg 1 20152 years