rubybill

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của rubybill ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận31.4940011
Cấp7,44——8,09
Chiến thắng14.28145,35%0—0—327,27%
Thua16.79753,33%0—0—872,73%
Trận hòa4161,32%0—0—00,00%
Số trận sống sót10.18532,34%0—0—218,18%
Xe tăng bị tiêu diệt17.3410,550—0—30,27
Tỷ lệ Phá hủy0,81——0,33
Xe tăng bị phát hiện16.2280,520—0—40,36
Thiệt hại674,14——240,91
Thiệt hại từ gọng kìm35,46——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện189,30——83,73
Thiệt hại từ hỗ trợ224,75——83,73
Thiệt hại tổng hợp898,90——324,64
Chiếm căn cứ37.6371,200—0—00,00
Phòng thủ căn cứ14.3260,450—0—00,00
Kinh nghiệm396,36——242,73
Tỉ lệ trúng đích53,04%——51,11%
Chỉ số Cá nhân4.62900-2
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.62000-2
WN7630,16——65,47
WN8652,49——0,00
WNX532,39——29,95

Tiến trình của rubybill

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của rubybill

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 8.460 Số trận
    671,26−49,77 nếu bị loại bỏ
  • M41 Walker Bulldog
    Cấp VIII· 1.772 Số trận
    671,36−13,07 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 1.685 Số trận
    679,92−9,05 nếu bị loại bỏ
  • T78
    Cấp VI· 981 Số trận
    788,14−6,05 nếu bị loại bỏ
  • T69
    Cấp VIII· 752 Số trận
    743,23−5,41 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M6
    Cấp VI· 599 Số trận
    18,11+11,64 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 550 Số trận
    104,40+9,71 nếu bị loại bỏ
  • Leichttraktor
    Cấp I· 460 Số trận
    7,63+9,13 nếu bị loại bỏ
  • T1 Cunningham
    Cấp I· 360 Số trận
    4,57+6,74 nếu bị loại bỏ
  • M2 Light
    Cấp II· 240 Số trận
    2,48+5,90 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của rubybill

Dấu ấn thành thạo23Hạng 3333Hạng 2216Hạng 115Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2142—
IX42411
VIII65752
VII31—12
VI2233—
V334——
IV114——
III233——
II2233—
I2311—

5 trong số 104 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của rubybill

4 Các Clan · 5y trong Các Clan

thg 12 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CLASX]CLASX emblemCLASS's X-Factor Tankers24 thg 7 20226 days
[B_AS]B_AS emblemBlack Angels18 thg 7 20207 months
[DBLTP]DBLTP emblemDoubbletap2 thg 12 20194 years
[DBLTP]DBLTP emblemDoubbletap7 thg 8 20152 months