gutterwolf

Tham gia thg 3 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của gutterwolf ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận77.802000
Cấp6,66———
Chiến thắng38.64549,67%0—0—0—
Thua38.17149,06%0—0—0—
Trận hòa9861,27%0—0—0—
Số trận sống sót17.05921,93%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt64.9460,830—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,07———
Xe tăng bị phát hiện115.9761,490—0—0—
Thiệt hại730,49———
Thiệt hại từ gọng kìm34,28———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện291,36———
Thiệt hại từ hỗ trợ325,64———
Thiệt hại tổng hợp1.056,13———
Chiếm căn cứ88.5091,140—0—0—
Phòng thủ căn cứ42.9240,550—0—0—
Kinh nghiệm497,97———
Tỉ lệ trúng đích59,98%———
Chỉ số Cá nhân5.393000
Xếp hạng World of Tanks4.813000
WN71.045,12———
WN81.169,44———
WNX933,03———

Tiến trình của gutterwolf

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của gutterwolf

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cromwell
    Cấp VI· 3.941 Số trận
    1.476,96−21,04 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 57
    Cấp VII· 2.466 Số trận
    1.429,34−14,84 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85M
    Cấp VI· 2.627 Số trận
    1.333,25−11,08 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 1.847 Số trận
    1.310,31−11,04 nếu bị loại bỏ
  • T-103
    Cấp VIII· 898 Số trận
    1.342,55−5,56 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T49
    Cấp IX· 5.705 Số trận
    660,33+27,56 nếu bị loại bỏ
  • Leichttraktor
    Cấp I· 4.354 Số trận
    163,30+18,70 nếu bị loại bỏ
  • LTP
    Cấp III· 4.950 Số trận
    447,76+15,46 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 4.151 Số trận
    439,54+13,77 nếu bị loại bỏ
  • T-54 ltwt.
    Cấp IX· 2.348 Số trận
    752,01+6,58 nếu bị loại bỏ

Lịch sử Các Clan của gutterwolf

10 Các Clan · 2y 5mo trong Các Clan

thg 3 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[COOKN]COOKN emblemCommanders Of Our Kitchen's Nightmares26 thg 7 20238 months
[TAC-D]TAC-D emblemTactical Deception19 thg 11 20223 months
[COOKN]COOKN emblemCommanders Of Our Kitchen's Nightmares31 thg 8 202210 days
[A6]A6 emblemAisle Six20 thg 8 20225 months
[MQNKY]MQNKY emblemAbsolute Monkeys Man13 thg 3 20221 month
[IQUIT]IQUIT emblemI QUIT23 thg 12 202113 days
[HCL]HCL emblemThe Haffles Clan2 thg 12 20212 months
[WARWO]WARWO emblemWarWolves12 thg 10 20214 days
[TECH]TECH emblemTactically Ethical Campers Hiding5 thg 10 20214 days
[BOWSR]BOWSR emblemBOWSR27 thg 9 202110 months