flyingpard

Tham gia thg 9 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[-NGA-] National Geographic of Azeroth
Tân binh · tham gia ngày 13 thg 4 2025
-NGA- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của flyingpard ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận49.408000
Cấp8,39———
Chiến thắng26.57953,79%0—0—0—
Thua22.03244,59%0—0—0—
Trận hòa7971,61%0—0—0—
Số trận sống sót15.35431,08%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt46.7220,950—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,37———
Xe tăng bị phát hiện65.3341,320—0—0—
Thiệt hại1.475,43———
Thiệt hại từ gọng kìm47,10———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện450,04———
Thiệt hại từ hỗ trợ497,14———
Thiệt hại tổng hợp1.972,56———
Chiếm căn cứ25.1410,510—0—0—
Phòng thủ căn cứ11.2940,230—0—0—
Kinh nghiệm785,12———
Tỉ lệ trúng đích64,25%———
Chỉ số Cá nhân8.253000
Xếp hạng World of Tanks7.125000
WN71.253,82———
WN81.828,85———
WNX1.809,57———

Tiến trình của flyingpard

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của flyingpard

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.746 Số trận
    694,73+48,12 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.060 Số trận
    499,07+33,32 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.072 Số trận
    409,95+31,84 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 815 Số trận
    482,95+25,33 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.009 Số trận
    770,05+24,19 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của flyingpard

Dấu ấn thành thạo28Hạng 33126Hạng 22139Hạng 11123Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—241—
X—263541
IX14282318
VIII47253849
VII—319217
VI2120156
V—52041
IV2331—
III———1—
II311—1
I2————

123 trong số 430 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 29% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của flyingpard

4 Các Clan · 6y 9mo trong Các Clan

thg 9 2011201420162018202020222024hôm nay
[-NGA-]-NGA- emblemNational Geographic of Azerothhiện tại1 year
[STAKD]STAKD emblemNot crakd but STAKD28 thg 3 202518 days
[-NGA-]-NGA- emblemNational Geographic of Azeroth9 thg 3 202510 months
[CCCM]CCCM emblemClowns Carnies & Circus Midgets16 thg 5 20245 years