Thống kê advances của execo ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 821 | 0 | 22 | 22 | ||||
| Chiến thắng | 575 | 70,04% | 0 | — | 12 | 54,55% | 12 | 54,55% |
| Thua | 244 | 29,72% | 0 | — | 10 | 45,45% | 10 | 45,45% |
| Trận hòa | 2 | 0,24% | 0 | — | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 362 | 44,09% | 0 | — | 7 | 31,82% | 7 | 31,82% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 629 | 0,77 | 0 | — | 12 | 0,55 | 12 | 0,55 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,37 | — | 0,80 | 0,80 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 497 | 0,61 | 0 | — | 7 | 0,32 | 7 | 0,32 |
| Thiệt hại | 2.050,18 | — | 1.937,95 | 1.937,95 | ||||
| Chiếm căn cứ | 868 | 1,06 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Phòng thủ căn cứ | 284 | 0,35 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 1.092,00 | — | -7,00 | -7,00 | ||||
