Thống kê advances của ____will ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 1.596 | 0 | 0 | 24 | ||||
| Chiến thắng | 1.027 | 64,35% | 0 | — | 0 | — | 19 | 79,17% |
| Thua | 561 | 35,15% | 0 | — | 0 | — | 5 | 20,83% |
| Trận hòa | 8 | 0,50% | 0 | — | 0 | — | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 658 | 41,23% | 0 | — | 0 | — | 14 | 58,33% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 1.346 | 0,84 | 0 | — | 0 | — | 20 | 0,83 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,43 | — | — | 2,00 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 2.493 | 1,56 | 0 | — | 0 | — | 31 | 1,29 |
| Thiệt hại | 2.014,80 | — | — | 1.714,50 | ||||
| Chiếm căn cứ | 2.369 | 1,48 | 0 | — | 0 | — | 39 | 1,63 |
| Phòng thủ căn cứ | 1.519 | 0,95 | 0 | — | 0 | — | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 1.017,00 | — | — | 2,00 | ||||