_Sludge_

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[5RING] RONIN-US
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 8 2024
5RING emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Sludge_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận22.142000
Cấp6,06———
Chiến thắng10.66848,18%0—0—0—
Thua11.14750,34%0—0—0—
Trận hòa3271,48%0—0—0—
Số trận sống sót5.28023,85%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt16.0150,720—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,95———
Xe tăng bị phát hiện13.8300,620—0—0—
Thiệt hại638,29———
Thiệt hại từ gọng kìm25,22———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện111,81———
Thiệt hại từ hỗ trợ137,03———
Thiệt hại tổng hợp775,32———
Chiếm căn cứ27.7411,250—0—0—
Phòng thủ căn cứ11.0850,500—0—0—
Kinh nghiệm438,73———
Tỉ lệ trúng đích62,31%———
Chỉ số Cá nhân3.985000
Xếp hạng World of Tanks4.520000
WN7852,22———
WN8874,34———
WNX757,79———

Tiến trình của _Sludge_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Sludge_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T40
    Cấp IV· 2.829 Số trận
    1.204,20−38,97 nếu bị loại bỏ
  • T110E3
    Cấp X· 777 Số trận
    1.183,01−25,91 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 321 Số trận
    1.340,81−13,01 nếu bị loại bỏ
  • Marder 38T
    Cấp IV· 1.299 Số trận
    1.129,96−12,59 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 240 Số trận
    1.303,00−7,97 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M26 Pershing
    Cấp VIII· 341 Số trận
    339,18+9,29 nếu bị loại bỏ
  • M103
    Cấp IX· 366 Số trận
    477,66+7,58 nếu bị loại bỏ
  • M2 Medium Tank
    Cấp III· 439 Số trận
    181,83+6,62 nếu bị loại bỏ
  • M7
    Cấp V· 416 Số trận
    227,92+6,47 nếu bị loại bỏ
  • Caernarvon
    Cấp VIII· 183 Số trận
    232,74+6,39 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Sludge_

Dấu ấn thành thạo48Hạng 3334Hạng 2235Hạng 1110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X17213—
IX1223—
VIII241176—
VII23632
VI1014791
V108342
IV51352
III23412
II32111
I52———

10 trong số 206 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _Sludge_

10 Các Clan · 6y 7mo trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[5RING]5RING emblemRONIN-UShiện tại2 years
[5RING]5RING emblemRONIN-US27 thg 7 20243 months
[B00YA]B00YA emblemTeam BOOYAH!5 thg 5 20243 months
[B00YA]B00YA emblemTeam BOOYAH!4 thg 2 20242 years
[BO0YA]BO0YA emblem- BASTA BOOYAH -7 thg 9 20219 months
[AFOL]AFOL emblemAfrican Outlaws26 thg 11 20205 months
[MAKWA]MAKWA emblemMawKwa21 thg 6 20202 months
[EVOLV]EVOLV emblemSatans Domain10 thg 4 20202 days
[MAKWA]MAKWA emblemMawKwa1 thg 4 20201 month
[EVOLV]EVOLV emblemSatans Domain6 thg 10 20185 months

Tên trước đây của _Sludge_

TênĐã thay đổi
Capt_Sludge20 thg 6 2020