_Rusdev_

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[EPOXY] Sticks Like Glue
Lính Dự bị · tham gia ngày 18 thg 1 2026
EPOXY emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _Rusdev_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận41.4110210
Cấp7,91—10,0010,00
Chiến thắng20.33549,11%0—00,00%330,00%
Thua20.57649,69%0—2100,00%660,00%
Trận hòa5001,21%0—00,00%110,00%
Số trận sống sót8.58020,72%0—00,00%110,00%
Xe tăng bị tiêu diệt29.5330,710—00,0050,50
Tỷ lệ Phá hủy0,90—0,000,56
Xe tăng bị phát hiện57.6651,390—31,50101,00
Thiệt hại989,98—1.769,001.251,00
Thiệt hại từ gọng kìm46,95—313,5062,70
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện285,63—271,00462,70
Thiệt hại từ hỗ trợ332,57—584,50525,40
Thiệt hại tổng hợp1.322,55—2.353,501.776,40
Chiếm căn cứ31.7340,770—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ13.4270,320—00,0000,00
Kinh nghiệm605,98—218,50389,00
Tỉ lệ trúng đích67,16%—69,23%68,18%
Chỉ số Cá nhân5.4700-1-1
Xếp hạng World of Tanks4.306000
WN7958,48—397,67478,79
WN81.048,18—857,09602,52
WNX987,75—1.028,86798,59

Tiến trình của _Rusdev_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _Rusdev_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 539 Số trận
    1.435,02−6,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 477 Số trận
    1.382,14−5,75 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 876 Số trận
    1.189,06−5,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 466 Số trận
    1.353,19−4,96 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 640 Số trận
    1.310,96−4,88 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp III· 479 Số trận
    132,48+6,92 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 780 Số trận
    597,90+4,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 344 Số trận
    311,60+4,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 878 Số trận
    708,80+4,37 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 395 Số trận
    631,32+3,65 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _Rusdev_

Dấu hiệu Thiện chiến6310

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1———
X599——
IX43141—
VIII8121——
VII369——
VI498——
V372——

Đã đọc các dấu cho 370 trong số 438 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo76Hạng 33142Hạng 22119Hạng 1164Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X38212412
IX51018169
VIII921322812
VII5615127
VI18161814
V5812104
IV13952
III45541
II331022
I134—1

64 trong số 438 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 63 Số trận
    1.596nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 46 Số trận
    1.261nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 29 Số trận
    1.600nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 32 Số trận
    1.497nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 168 Số trận
    1.928nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 27 Số trận
    1.861nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _Rusdev_

24 Các Clan · 8y trong Các Clan

thg 10 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[EPOXY]EPOXY emblemSticks Like Gluehiện tại9 months
[A-I]A-I emblemAbsolute Instinct15 thg 6 20231 month
[F__R]F__R emblemForce Recon10 thg 2 202317 days
[CLASX]CLASX emblemCLASS's X-Factor Tankers23 thg 12 202213 hours
[CLASS]CLASS emblemBlack Tie Affair21 thg 12 202220 minutes
[1SSS]1SSS emblemSecond Spearhead Squadron10 thg 12 202210 months
[REBEL]REBEL emblemThe Resistance6 thg 2 202215 days
[CLASS]CLASS emblemBlack Tie Affair17 thg 1 20223 months
[CLASS]CLASS emblemBlack Tie Affair1 thg 10 202111 months
[1SSS]1SSS emblemSecond Spearhead Squadron9 thg 11 20203 months
[T-K-O]T-K-O emblemT-K-O Battle group12 thg 7 202011 days
[AIM]AIM emblemAim You Missed!3 thg 6 20203 days
[FMLY]FMLY emblemFMLY23 thg 5 20207 months
[GLAND]GLAND emblemGREENLAND11 thg 10 201914 days
[BOND]BOND emblemThe Bond's14 thg 9 20191 year
[RIPD]RIPD emblemRest In Peace Department30 thg 6 20189 days
[TUF]TUF emblemThe Unforgiven18 thg 6 20188 months
[TUF]TUF emblemThe Unforgiven3 thg 9 20172 years
[DIN0]DIN0 emblemRawr?13 thg 2 201612 days
[DINO]DINO emblemDinosaurs!14 thg 11 201523 days
[5D]5D emblem5th Dimension30 thg 9 20151 month
[5D]5D emblem5th Dimension15 thg 8 20157 months
[DIN0]DIN0 emblemRawr?15 thg 1 20152 months
[DIN0]DIN0 emblemRawr?6 thg 11 20142 months