_RubberBullets_

Tham gia thg 5 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _RubberBullets_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận85.50812166
Cấp7,9610,0010,0010,07
Chiến thắng44.79152,38%00,00%150,00%8752,41%
Thua39.73446,47%1100,00%150,00%7444,58%
Trận hòa9831,15%00,00%00,00%53,01%
Số trận sống sót21.44925,08%00,00%150,00%5834,94%
Xe tăng bị tiêu diệt77.4420,9100,0010,501801,08
Tỷ lệ Phá hủy1,210,001,001,67
Xe tăng bị phát hiện116.2231,3611,0021,001831,10
Thiệt hại1.288,170,00491,502.492,54
Thiệt hại từ gọng kìm63,320,000,0044,02
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện350,582.097,001.048,50503,98
Thiệt hại từ hỗ trợ413,912.097,001.048,50548,00
Thiệt hại tổng hợp1.702,082.097,001.540,003.040,54
Chiếm căn cứ95.1901,1100,0000,00130,08
Phòng thủ căn cứ36.6050,4300,0000,00140,08
Kinh nghiệm679,75140,00563,00851,45
Tỉ lệ trúng đích73,82%66,67%75,00%73,43%
Chỉ số Cá nhân7.15300+6
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.36600+5
WN71.217,29-99,24526,951.339,19
WN81.591,520,00186,072.106,69
WNX1.497,89509,78556,652.354,09

Tiến trình của _RubberBullets_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _RubberBullets_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T110E3
    Cấp X· 1.009 Số trận
    2.040,24−8,51 nếu bị loại bỏ
  • Object 279 early
    Cấp X· 727 Số trận
    2.140,07−8,17 nếu bị loại bỏ
  • FV215b (183)
    Cấp X· 932 Số trận
    2.017,19−6,99 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 1.278 Số trận
    1.812,32−6,98 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 678 Số trận
    1.922,51−4,65 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T92 HMC
    Cấp X· 715 Số trận
    937,66+6,17 nếu bị loại bỏ
  • Spähpanzer Ru 251
    Cấp IX· 957 Số trận
    1.015,77+6,05 nếu bị loại bỏ
  • T14
    Cấp V· 1.217 Số trận
    857,45+5,43 nếu bị loại bỏ
  • M24 Chaffee
    Cấp V· 897 Số trận
    570,50+5,23 nếu bị loại bỏ
  • T69
    Cấp VIII· 523 Số trận
    715,00+5,18 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _RubberBullets_

Dấu hiệu Thiện chiến121252

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1———
X333141
IX3915——
VIII453691
VII34122—
VI32203—
V3877—
IV36———
III35———
II28———
I11———

148 trong số 480 xe tăng có một dấu, chiếm 31% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo36Hạng 3391Hạng 22142Hạng 11188Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X——122829
IX12132018
VIII5692249
VII24111813
VI12121525
V3481423
IV429714
III1771010
II37765
I32222

188 trong số 480 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 39% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 255 Số trận
    1.662nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 25 Số trận
    1.360nòng pháo có không có
  • Cấp V· 662 Số trận
    662nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của _RubberBullets_

9 Các Clan · 10y 7mo trong Các Clan

thg 5 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CCCM]CCCM emblemClowns Carnies & Circus Midgets31 thg 12 20253 years
[WACKD]WACKD emblemWACKD10 thg 10 20223 months
[CLASS]CLASS emblemBlack Tie Affair7 thg 1 20228 months
[DNGR]DNGR emblemStranger Danger25 thg 5 20214 months
[LUX]LUX emblemLuXury4 thg 2 20213 years
[AO]AO emblemARMORED OUTLAWS14 thg 9 20179 months
[LUX]LUX emblemLuXury8 thg 12 20165 months
[AO]AO emblemARMORED OUTLAWS5 thg 7 20162 years
[F-D]F-D emblemFierce Division27 thg 11 20142 months

Tên trước đây của _RubberBullets_

TênĐã thay đổi
HU_GEBA_LL_S22 thg 9 2026
bigjon7721 thg 9 2020