_MidasF

Tham gia thg 8 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[-SWG-] SA War God
Chỉ huy · tham gia ngày 23 thg 1 2025
-SWG- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _MidasF ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.203635236
Cấp10,169,5010,1410,43
Chiến thắng6.19567,32%583,33%2365,71%13657,63%
Thua2.82730,72%116,67%1234,29%9138,56%
Trận hòa1811,97%00,00%00,00%93,81%
Số trận sống sót5.59360,77%233,33%1748,57%12653,39%
Xe tăng bị tiêu diệt16.8561,83122,00601,714101,74
Tỷ lệ Phá hủy4,673,003,333,73
Xe tăng bị phát hiện8.1330,8840,67371,062461,04
Thiệt hại3.840,524.327,503.983,664.190,87
Thiệt hại từ gọng kìm129,67198,50116,11132,27
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện515,14643,00281,40470,22
Thiệt hại từ hỗ trợ644,81841,50397,51602,49
Thiệt hại tổng hợp4.485,335.169,004.381,174.814,78
Chiếm căn cứ3.7740,4100,0000,001070,45
Phòng thủ căn cứ8.7580,9500,0020,06700,30
Kinh nghiệm1.140,111.553,501.274,741.230,87
Tỉ lệ trúng đích75,93%73,04%80,16%79,44%
Chỉ số Cá nhân10.970+1+6+43
Xếp hạng World of Tanks10.9300-6+24
WN72.196,552.462,292.103,682.056,98
WN83.970,674.256,233.652,923.786,87
WNX3.959,645.107,893.663,173.952,26

Tiến trình của _MidasF

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _MidasF

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 309 Số trận
    4.671,62−23,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.122 Số trận
    4.125,15−20,29 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 210 Số trận
    4.635,61−15,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 125 Số trận
    5.082,73−13,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 258 Số trận
    4.302,64−10,49 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 347 Số trận
    3.621,40+12,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 152 Số trận
    3.111,31+12,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 344 Số trận
    3.645,55+12,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 36 Số trận
    919,01+10,70 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 307 Số trận
    3.683,30+10,25 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _MidasF

Dấu ấn thành thạo0Hạng 336Hạng 2212Hạng 1144Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———410
X——5534
IX———1—
VIII——12—

44 trong số 62 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 71% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _MidasF

4 Các Clan · 2y 4mo trong Các Clan

thg 8 20222023202420252026hôm nay
[-SWG-]-SWG- emblemSA War Godhiện tại2 years
[NEWBI]NEWBI emblemNiubility27 thg 10 20248 months
[NAMES]NAMES emblemNameless15 thg 8 20234 months
[-SWG-]-SWG- emblemSA War God18 thg 3 202311 days

Tên trước đây của _MidasF

TênĐã thay đổi
Gao_Zi3 thg 3 2024