_LINUX_

Tham gia thg 12 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
es

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _LINUX_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận36.322000
Cấp7,99———
Chiến thắng18.38750,62%0—0—0—
Thua17.48048,13%0—0—0—
Trận hòa4551,25%0—0—0—
Số trận sống sót10.13627,91%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt34.1090,940—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,30———
Xe tăng bị phát hiện34.7440,960—0—0—
Thiệt hại1.314,94———
Thiệt hại từ gọng kìm78,05———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện225,27———
Thiệt hại từ hỗ trợ303,32———
Thiệt hại tổng hợp1.618,27———
Chiếm căn cứ26.4220,730—0—0—
Phòng thủ căn cứ18.9410,520—0—0—
Kinh nghiệm622,64———
Tỉ lệ trúng đích63,11%———
Chỉ số Cá nhân6.569000
Xếp hạng World of Tanks5.513000
WN71.171,76———
WN81.588,04———
WNX1.465,03———

Tiến trình của _LINUX_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _LINUX_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Grille 15
    Cấp X· 1.508 Số trận
    2.500,12−54,93 nếu bị loại bỏ
  • Waffenträger auf E 100
    Cấp X· 1.909 Số trận
    2.077,83−46,67 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 934 Số trận
    1.951,00−13,65 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 622 Số trận
    1.807,15−8,19 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 1.664 Số trận
    1.566,28−6,95 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T49
    Cấp IX· 516 Số trận
    827,44+10,68 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 1.231 Số trận
    1.052,39+9,58 nếu bị loại bỏ
  • T92 HMC
    Cấp X· 2.259 Số trận
    1.356,09+8,99 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 429 Số trận
    594,27+7,59 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 B
    Cấp X· 940 Số trận
    1.331,11+5,55 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _LINUX_

Dấu ấn thành thạo53Hạng 3382Hạng 2284Hạng 1148Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X13598
IX—16146
VIII2914189
VII4212106
VI288910
V—71264
IV451143
III58751
II2869—
I321—1

48 trong số 290 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _LINUX_

10 Các Clan · 6y 10mo trong Các Clan

thg 12 2011201420162018202020222024hôm nay
[K-Z]K-Z emblemKnights of Zero25 thg 1 20213 months
[L4ST]L4ST emblemEscombrios Latinos23 thg 10 20201 month
[ABEL]ABEL emblemArgentinos Blindados Elite de Lions12 thg 9 20206 months
[RAZU-]RAZU- emblemRAZUMIST TEAM21 thg 3 20205 months
[WOTLA]WOTLA emblemWorld Of Tanks Latinoamérica15 thg 1 201926 days
[ABEL]ABEL emblemArgentinos Blindados Elite de Lions20 thg 12 20182 years
[-CRI-]-CRI- emblemCri..Cri..13 thg 12 20161 month
[ABEL]ABEL emblemArgentinos Blindados Elite de Lions6 thg 11 20164 months
[-WAS-]-WAS- emblemWe Are Special14 thg 7 201614 days
[ABEL]ABEL emblemArgentinos Blindados Elite de Lions27 thg 6 20163 years