_BLADE_345

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[E-WAR] Elder Warriors [AD]
Binh nhì · tham gia ngày 1 thg 10 2021
E-WAR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của _BLADE_345 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận43.266000
Cấp6,65———
Chiến thắng20.05446,35%0—0—0—
Thua22.56852,16%0—0—0—
Trận hòa6441,49%0—0—0—
Số trận sống sót10.86025,10%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt23.3960,540—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,72———
Xe tăng bị phát hiện21.9550,510—0—0—
Thiệt hại520,45———
Thiệt hại từ gọng kìm23,97———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện143,65———
Thiệt hại từ hỗ trợ167,62———
Thiệt hại tổng hợp688,07———
Chiếm căn cứ14.5890,340—0—0—
Phòng thủ căn cứ20.5180,470—0—0—
Kinh nghiệm340,44———
Tỉ lệ trúng đích38,21%———
Chỉ số Cá nhân3.694000
Xếp hạng World of Tanks2.794000
WN7617,39———
WN8567,89———
WNX501,63———

Tiến trình của _BLADE_345

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của _BLADE_345

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Super Hellcat
    Cấp VII· 9.077 Số trận
    776,17−68,10 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 4.025 Số trận
    936,80−39,21 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 3.272 Số trận
    711,16−28,75 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 1.132 Số trận
    925,58−12,05 nếu bị loại bỏ
  • FV215b (183)
    Cấp X· 2.012 Số trận
    565,72−9,22 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Churchill I
    Cấp V· 1.393 Số trận
    12,52+19,66 nếu bị loại bỏ
  • M44
    Cấp VI· 8.535 Số trận
    407,18+16,40 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 1.083 Số trận
    26,19+14,34 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 1.420 Số trận
    279,38+11,14 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 2.525 Số trận
    267,37+10,07 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của _BLADE_345

Dấu ấn thành thạo35Hạng 3334Hạng 2212Hạng 117Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X——111
IX—121—
VIII436——
VII22124
VI12332
V8443—
IV676——
III4731—
II875——
I5221—

7 trong số 126 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của _BLADE_345

3 Các Clan · 6y 3mo trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[E-WAR]E-WAR emblemElder Warriors [AD]hiện tại5 years
[_OUO_]_OUO_ emblemBigThiccBandits28 thg 9 20212 years
[KAZNA]KAZNA emblemKazna Kru22 thg 2 20205 days