Yetrox

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
es
[LATAM] Latinoamérica
Tân binh · tham gia ngày 10 thg 1 2026
LATAM emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Yetrox ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.9590020
Cấp6,01——7,85
Chiến thắng6.97246,61%0—0—840,00%
Thua7.84952,47%0—0—1260,00%
Trận hòa1380,92%0—0—00,00%
Số trận sống sót3.09820,71%0—0—315,00%
Xe tăng bị tiêu diệt11.0120,740—0—140,70
Tỷ lệ Phá hủy0,93——0,82
Xe tăng bị phát hiện14.9901,000—0—160,80
Thiệt hại541,72——1.165,95
Thiệt hại từ gọng kìm23,88——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện128,90——197,00
Thiệt hại từ hỗ trợ152,77——197,00
Thiệt hại tổng hợp694,49——1.362,95
Chiếm căn cứ14.4030,960—0—00,00
Phòng thủ căn cứ7.1760,480—0—00,00
Kinh nghiệm385,81——700,15
Tỉ lệ trúng đích62,72%——78,92%
Chỉ số Cá nhân3.64500+1
Xếp hạng World of Tanks4.20600+5
WN7825,12——783,40
WN8826,41——1.104,09
WNX627,48——980,78

Tiến trình của Yetrox

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Yetrox

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M103
    Cấp IX· 603 Số trận
    829,78−14,50 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 313 Số trận
    976,41−12,66 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 Sherman
    Cấp V· 2.362 Số trận
    708,72−10,03 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 232 Số trận
    1.013,21−9,86 nếu bị loại bỏ
  • Sherman Firefly
    Cấp VI· 439 Số trận
    979,70−9,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T32
    Cấp VIII· 341 Số trận
    452,56+6,35 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 175 Số trận
    234,99+5,33 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 472 Số trận
    514,18+5,01 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 126 Số trận
    71,10+3,76 nếu bị loại bỏ
  • M3 Lee
    Cấp IV· 138 Số trận
    112,53+3,70 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Yetrox

Dấu hiệu Thiện chiến1100

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI2———
X11———
IX62——
VIII351——
VII221——
VI226——
V271——
IV18———
III24———
II25———
I8———

Đã đọc các dấu cho 211 trong số 212 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo58Hạng 3364Hạng 2236Hạng 1118Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1—1—
X3512—
IX1—511
VIII913851
VII38633
VI45668
V451162
IV16551
III331341
II5992—
I33—11

18 trong số 212 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 40 Số trận
    1.292nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Yetrox

13 Các Clan · 9y 5mo trong Các Clan

thg 10 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[LATAM]LATAM emblemLatinoaméricahiện tại9 months
[ALAS]ALAS emblemALIADOS LATINOS15 thg 7 20252 years
[GPZD]GPZD emblemGHOST PANZER DIVISIONS6 thg 8 20234 years
[GPZD]GPZD emblemGHOST PANZER DIVISIONS23 thg 12 20183 years
[CLG]CLG emblemLOBOS GRISES24 thg 1 201621 days
[RCT10]RCT10 emblemRegimiento de Caballería de Tanques 10. Husares de Pueyrredon14 thg 10 20153 months
[RIFF]RIFF emblemQue Sea Rock!10 thg 6 20151 day
[RM300]RM300 emblemREGIMIENTO MECANIZADO 30017 thg 5 201523 minutes
[B-W-C]B-W-C emblemBLACK WATER COMPANY28 thg 3 201521 hours
[RM300]RM300 emblemREGIMIENTO MECANIZADO 30021 thg 3 201522 days
[RM300]RM300 emblemREGIMIENTO MECANIZADO 30023 thg 2 20152 days
[RM300]RM300 emblemREGIMIENTO MECANIZADO 30016 thg 2 201512 minutes
[RM300]RM300 emblemREGIMIENTO MECANIZADO 3007 thg 2 20152 months