WinterWolves00

Tham gia thg 12 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[ICB] The Iron Cross Brigade
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 12 thg 2 2017
ICB emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của WinterWolves00 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận8.218000
Cấp7,90———
Chiến thắng4.10749,98%0—0—0—
Thua4.03249,06%0—0—0—
Trận hòa790,96%0—0—0—
Số trận sống sót1.72320,97%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt5.8260,710—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,90———
Xe tăng bị phát hiện8.1730,990—0—0—
Thiệt hại1.033,09———
Thiệt hại từ gọng kìm53,42———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện250,97———
Thiệt hại từ hỗ trợ304,39———
Thiệt hại tổng hợp1.337,48———
Chiếm căn cứ8.2031,000—0—0—
Phòng thủ căn cứ2.2100,270—0—0—
Kinh nghiệm577,46———
Tỉ lệ trúng đích68,94%———
Chỉ số Cá nhân5.391000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.539000
WN7933,59———
WN81.071,07———
WNX1.007,33———

Tiến trình của WinterWolves00

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của WinterWolves00

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-6
    Cấp VIII· 616 Số trận
    1.295,84−22,62 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 359 Số trận
    1.349,32−20,11 nếu bị loại bỏ
  • Jagdtiger
    Cấp IX· 278 Số trận
    1.370,16−14,37 nếu bị loại bỏ
  • Object 268 Version 4
    Cấp X· 166 Số trận
    1.457,15−12,16 nếu bị loại bỏ
  • T95
    Cấp IX· 83 Số trận
    2.026,32−11,43 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Löwe
    Cấp VIII· 190 Số trận
    568,30+11,28 nếu bị loại bỏ
  • T-54 first prototype
    Cấp VIII· 136 Số trận
    566,11+7,82 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 202 Số trận
    667,21+6,71 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 168 Số trận
    679,54+6,49 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. A
    Cấp VIII· 72 Số trận
    448,18+5,56 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của WinterWolves00

Dấu ấn thành thạo47Hạng 3353Hạng 2235Hạng 119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X33561
IX12831
VIII151016135
VII3792—
VI49662
V1574—
IV341——
III331——
II33—1—
I—1———

9 trong số 180 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của WinterWolves00

1 Các Clan · 9y 4mo trong Các Clan

thg 12 2011201420162018202020222024hôm nay
[ICB]ICB emblemThe Iron Cross Brigadehiện tại10 years

Tên trước đây của WinterWolves00

TênĐã thay đổi
AriticWolves21 thg 1 2019