WHATYA

Tham gia thg 6 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[AUST] AUSTRALIAN BOXING KANGAROOS
Binh nhì · tham gia ngày 14 thg 5 2016
AUST emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của WHATYA ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận25.1610093
Cấp7,02——8,76
Chiến thắng12.68050,40%0—0—3537,63%
Thua12.25448,70%0—0—5761,29%
Trận hòa2270,90%0—0—11,08%
Số trận sống sót4.99719,86%0—0—1212,90%
Xe tăng bị tiêu diệt19.0710,760—0—450,48
Tỷ lệ Phá hủy0,95——0,56
Xe tăng bị phát hiện39.1551,560—0—1241,33
Thiệt hại900,63——1.061,92
Thiệt hại từ gọng kìm36,59——23,16
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện204,57——337,00
Thiệt hại từ hỗ trợ241,16——360,16
Thiệt hại tổng hợp1.141,78——1.411,86
Chiếm căn cứ23.6330,940—0—290,31
Phòng thủ căn cứ16.2120,640—0—00,00
Kinh nghiệm450,53——636,01
Tỉ lệ trúng đích65,26%——72,26%
Chỉ số Cá nhân5.46200-10
Xếp hạng World of Tanks5.09600-14
WN71.092,04——605,93
WN81.318,26——813,58
WNX1.093,17——798,38

Tiến trình của WHATYA

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của WHATYA

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T110E4
    Cấp X· 632 Số trận
    1.944,02−35,66 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 1.091 Số trận
    1.864,93−34,74 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 613 Số trận
    1.674,20−17,28 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 499 Số trận
    1.567,55−15,55 nếu bị loại bỏ
  • M103
    Cấp IX· 569 Số trận
    1.546,50−15,21 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX ELC bis
    Cấp V· 2.128 Số trận
    498,27+36,33 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 279 Số trận
    132,48+12,46 nếu bị loại bỏ
  • M26 Pershing
    Cấp VIII· 562 Số trận
    684,15+11,85 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 371 Số trận
    672,39+8,71 nếu bị loại bỏ
  • AMX 12 t
    Cấp VI· 220 Số trận
    135,75+7,74 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của WHATYA

Dấu ấn thành thạo48Hạng 3369Hạng 2267Hạng 1145Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X—1312
IX35652
VIII41391710
VII227108
VI146128
V351268
IV141165
III35942
II5746—
I321——

45 trong số 254 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của WHATYA

4 Các Clan · 11y 1mo trong Các Clan

thg 6 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[AUST]AUST emblemAUSTRALIAN BOXING KANGAROOShiện tại10 years
[FTFL]FTFL emblemFrom The Front Lines16 thg 10 201528 days
[DRT]DRT emblemDead Right There16 thg 9 201523 hours
[AUST]AUST emblemAUSTRALIAN BOXING KANGAROOS10 thg 8 201511 months