Venusflytrap

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[HSH] HooliganS and Hunters
Sĩ quan Hậu cần · tham gia ngày 18 thg 12 2021
HSH emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Venusflytrap ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận41.0570054
Cấp5,35——7,11
Chiến thắng21.81153,12%0—0—2851,85%
Thua18.56145,21%0—0—2546,30%
Trận hòa6851,67%0—0—11,85%
Số trận sống sót12.29529,95%0—0—1120,37%
Xe tăng bị tiêu diệt46.0621,120—0—420,78
Tỷ lệ Phá hủy1,60——0,98
Xe tăng bị phát hiện44.5061,080—0—661,22
Thiệt hại777,09——894,00
Thiệt hại từ gọng kìm27,06——25,52
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện148,13——235,43
Thiệt hại từ hỗ trợ175,19——260,94
Thiệt hại tổng hợp952,28——1.154,94
Chiếm căn cứ68.8581,680—0—100,19
Phòng thủ căn cứ35.8330,870—0—340,63
Kinh nghiệm466,94——562,83
Tỉ lệ trúng đích60,20%——61,88%
Chỉ số Cá nhân6.07100-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.941000
WN71.343,53——1.069,68
WN81.342,14——1.126,78
WNX1.123,23——990,90

Tiến trình của Venusflytrap

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Venusflytrap

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Char Futur 4
    Cấp IX· 2.852 Số trận
    1.286,97−32,35 nếu bị loại bỏ
  • Ferdinand
    Cấp VIII· 2.654 Số trận
    1.268,89−19,69 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 525 Số trận
    2.126,70−11,87 nếu bị loại bỏ
  • M2 Light
    Cấp II· 6.044 Số trận
    1.240,18−10,11 nếu bị loại bỏ
  • T3 HMC
    Cấp II· 3.632 Số trận
    1.287,90−4,55 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. 35 (t)
    Cấp II· 1.021 Số trận
    367,69+11,52 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. B
    Cấp IX· 480 Số trận
    733,43+8,72 nếu bị loại bỏ
  • Maus
    Cấp X· 326 Số trận
    676,35+7,95 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 293 Số trận
    449,76+7,53 nếu bị loại bỏ
  • T57 Heavy
    Cấp X· 438 Số trận
    787,01+6,01 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Venusflytrap

Dấu hiệu Thiện chiến16185

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X——1—
IX—13—
VIII8652
VII12——
VI2121
V——21
IV21——
III533—
II1—21
I12——

Đã đọc các dấu cho 59 trong số 203 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo33Hạng 3354Hạng 2242Hạng 1134Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1385—
IX131051
VIII158952
VII31631
VI45695
V214716
IV41211
III66541
II14336
I311—1

34 trong số 203 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Venusflytrap

1 Các Clan · 4y 5mo trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[HSH]HSH emblemHooliganS and Huntershiện tại5 years