USS_BootyCheeks

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[TERMT] Terminated Tankers
Chỉ huy · tham gia ngày 27 thg 4 2020
TERMT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của USS_BootyCheeks ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận17.591000
Cấp6,64———
Chiến thắng8.73049,63%0—0—0—
Thua8.67549,31%0—0—0—
Trận hòa1861,06%0—0—0—
Số trận sống sót4.29424,41%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt16.2200,920—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,22———
Xe tăng bị phát hiện19.6111,110—0—0—
Thiệt hại1.036,63———
Thiệt hại từ gọng kìm44,60———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện163,22———
Thiệt hại từ hỗ trợ207,82———
Thiệt hại tổng hợp1.244,44———
Chiếm căn cứ16.1190,920—0—0—
Phòng thủ căn cứ10.0380,570—0—0—
Kinh nghiệm479,54———
Tỉ lệ trúng đích62,02%———
Chỉ số Cá nhân5.672000
Xếp hạng World of Tanks6.778000
WN71.198,17———
WN81.559,66———
WNX1.391,59———

Tiến trình của USS_BootyCheeks

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của USS_BootyCheeks

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 627 Số trận
    2.270,59−52,10 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 1.102 Số trận
    2.076,10−39,91 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 437 Số trận
    2.143,48−24,24 nếu bị loại bỏ
  • Jagdtiger
    Cấp IX· 380 Số trận
    1.967,03−18,20 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 439 Số trận
    1.805,38−15,63 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 1.009 Số trận
    808,81+27,93 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer 38(t) Hetzer
    Cấp IV· 433 Số trận
    249,11+17,49 nếu bị loại bỏ
  • T2 Light Tank
    Cấp II· 292 Số trận
    75,10+12,75 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 237 Số trận
    288,62+12,66 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 173 Số trận
    278,48+11,85 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của USS_BootyCheeks

Dấu hiệu Thiện chiến2621

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X33——
IX44——
VIII1281—
VII135——
VI16411
V202——
IV23———
III20———
II23———
I5———

29 trong số 168 xe tăng có một dấu, chiếm 17% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo23Hạng 3333Hạng 2247Hạng 1149Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1—221
IX——125
VIII122511
VII22347
VI—12118
V2—4106
IV31847
III19532
II48452
I2—21—

49 trong số 168 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 29% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 32 Số trận
    2.133nòng pháo có không có
  • Cấp X· 27 Số trận
    3.423nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 279 Số trận
    1.750nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 44 Số trận
    2.218nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 380 Số trận
    2.284nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 56 Số trận
    2.566nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của USS_BootyCheeks

4 Các Clan · 8y trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[TERMT]TERMT emblemTerminated Tankershiện tại6 years
[PZFOR]PZFOR emblemPanzer Forces29 thg 6 20164 months
[WARMG]WARMG emblemWarmongers29 thg 2 20167 months
[KILJY]KILJY emblemKilljoy was here7 thg 8 201511 months

Tên trước đây của USS_BootyCheeks

TênĐã thay đổi
brandonmcclain9019 thg 3 2016