TenDeadMidgets

Tham gia thg 11 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[NGS] NGS
Binh nhì · tham gia ngày 19 thg 7 2025
NGS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của TenDeadMidgets ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận23.751676166
Cấp8,359,339,8410,00
Chiến thắng12.07350,83%466,67%4457,89%8853,01%
Thua11.29247,54%233,33%3242,11%7444,58%
Trận hòa3861,63%00,00%00,00%42,41%
Số trận sống sót6.66128,05%233,33%2228,95%3923,49%
Xe tăng bị tiêu diệt18.2120,7761,00540,711120,67
Tỷ lệ Phá hủy1,071,501,000,88
Xe tăng bị phát hiện32.9211,39132,172112,784342,61
Thiệt hại1.366,831.234,171.475,501.543,73
Thiệt hại từ gọng kìm49,41663,3389,2070,11
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện556,37894,171.400,211.288,13
Thiệt hại từ hỗ trợ605,781.557,501.489,411.358,24
Thiệt hại tổng hợp1.972,612.791,672.964,912.886,55
Chiếm căn cứ16.8250,7100,001221,613221,94
Phòng thủ căn cứ9.2400,3900,0000,00470,28
Kinh nghiệm758,75925,33855,80844,39
Tỉ lệ trúng đích69,36%78,57%77,80%76,76%
Chỉ số Cá nhân7.158+1+10+11
Xếp hạng World of Tanks6.064+1+1-2
WN71.115,821.314,171.212,241.143,63
WN81.450,791.333,271.396,151.423,51
WNX1.522,011.875,071.700,421.635,69

Tiến trình của TenDeadMidgets

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của TenDeadMidgets

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 2.724 Số trận
    2.268,82−99,62 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 876 Số trận
    2.110,54−28,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 846 Số trận
    1.927,83−19,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.073 Số trận
    1.975,66−18,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.184 Số trận
    1.704,03−10,31 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 3.580 Số trận
    837,15+127,61 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 313 Số trận
    419,14+15,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 804 Số trận
    880,45+12,20 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 157 Số trận
    235,01+9,20 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 418 Số trận
    1.135,25+9,14 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của TenDeadMidgets

Dấu ấn thành thạo28Hạng 3325Hạng 2219Hạng 1122Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—143—
X32445
IX17223
VIII637511
VII42421
VI31111
V22———
IV131——
III31121
II23———
I131——

22 trong số 120 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của TenDeadMidgets

5 Các Clan · 3y trong Các Clan

thg 11 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[NGS]NGS emblemNGShiện tại1 year
[PUNSR]PUNSR emblemPunisher4 thg 6 20232 months
[GNTLM]GNTLM emblemGentlemen Thieves17 thg 3 20231 year
[TM-NT]TM-NT emblemTenacious Mutant Ninja Tankers14 thg 9 20218 months
[ALL]ALL emblemAlliance16 thg 1 20211 month