StarControl2

Tham gia thg 9 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[-LIDS] Los Indestructibles
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 4 thg 2 2026
-LIDS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của StarControl2 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.148022
Cấp6,11—5,005,00
Chiến thắng7.23447,76%0—150,00%150,00%
Thua7.71250,91%0—00,00%00,00%
Trận hòa2021,33%0—150,00%150,00%
Số trận sống sót3.15020,79%0—150,00%150,00%
Xe tăng bị tiêu diệt10.3270,680—00,0000,00
Tỷ lệ Phá hủy0,86—0,000,00
Xe tăng bị phát hiện20.5561,360—31,5031,50
Thiệt hại604,53—383,00383,00
Thiệt hại từ gọng kìm31,34—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện219,86—143,50143,50
Thiệt hại từ hỗ trợ251,20—143,50143,50
Thiệt hại tổng hợp855,73—526,50526,50
Chiếm căn cứ22.1011,460—4924,504924,50
Phòng thủ căn cứ5.4300,360—00,0000,00
Kinh nghiệm538,64—436,00436,00
Tỉ lệ trúng đích71,46%—80,00%80,00%
Chỉ số Cá nhân3.992000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.850000
WN7879,86—510,34510,34
WN8965,82—725,67725,67
WNX846,99—380,71380,71

Tiến trình của StarControl2

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của StarControl2

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T14
    Cấp V· 1.671 Số trận
    1.253,08−44,37 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 718 Số trận
    1.169,36−11,51 nếu bị loại bỏ
  • Vickers Medium Mk. I
    Cấp I· 663 Số trận
    874,05−10,27 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 133 Số trận
    2.389,15−9,98 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther
    Cấp VII· 346 Số trận
    1.117,93−6,52 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M7
    Cấp V· 1.203 Số trận
    554,60+15,07 nếu bị loại bỏ
  • T71 DA
    Cấp VII· 454 Số trận
    438,09+14,03 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 322 Số trận
    559,31+9,23 nếu bị loại bỏ
  • M24 Chaffee
    Cấp V· 472 Số trận
    562,76+7,70 nếu bị loại bỏ
  • M48A5 Patton
    Cấp X· 100 Số trận
    290,81+7,17 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của StarControl2

Dấu ấn thành thạo19Hạng 3333Hạng 2222Hạng 1121Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1—5——
IX—332—
VIII12251
VII11512
VI11732
V—41814
IV2141—
III3212—
II134—1
I—21—1

21 trong số 105 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của StarControl2

7 Các Clan · 7y 2mo trong Các Clan

thg 9 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[-LIDS]-LIDS emblemLos Indestructibleshiện tại8 months
[CCCM2]CCCM2 emblemClowns Carnies & Circus Midgets 212 thg 11 20251 year
[-DTC-]-DTC- emblemThe Destructive Thunder Clan16 thg 5 20241 month
[-DTC-]-DTC- emblemThe Destructive Thunder Clan15 thg 3 20243 months
[SMAX]SMAX emblemMaximum Mayhem15 thg 12 20192 years
[MARS-]MARS- emblemWar Machines8 thg 6 20183 years
[UNA]UNA emblemUnholy Alliance9 thg 12 20146 days