Scouter310

Tham gia thg 7 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[80PRF] The Virginia Gentlemen
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 19 thg 2 2014
80PRF emblem

Xe tăng của Scouter310 (295)

KV-21.1021.12859,80%1.991,39
M53/M558861.66253,72%1.669,79
KV-8567097355,52%1.597,51
E 255461.35355,49%2.368,61
ISU-1524631.91460,91%2.506,54
IS-74432.02054,85%1.730,94
T493771.10452,52%1.227,03
WZ-13135969154,32%1.390,54
AMX 13 903551.19553,52%1.458,03
AMX CDC3511.38255,27%1.821,71
M40/M433491.56357,31%1.988,73
AMX 50 1003301.63148,79%1.815,63
WZ-1323251.03157,23%1.565,32
Centurion I3101.27755,48%1.563,50
AMX AC 483031.50951,16%1.856,96
Centurion 7/13001.85457,67%1.874,62
Foch2892.11154,67%2.174,69
M122781.02751,44%1.318,86
T-102741.66247,08%1.563,63
IS-32711.35058,30%1.747,31
T34 B2641.34950,00%1.349,59
IS2551.20951,76%1.508,88
Centurion AX2532.26052,57%1.955,06
Obj. 7042532.42756,92%2.490,87
WT auf Pz. IV2462.11147,56%2.132,61
AMX AC 4624592950,61%1.287,18
Type 4 H2331.51148,93%1.239,30
Grille 152242.23452,68%1.969,47
KV-122359851,12%878,44
Rhm.-B. WT1992.09660,80%2.776,41
AMX 50 1201902.01258,42%1.906,06
Obj. 2681842.55045,11%2.360,62
SU-1011801.38051,11%1.648,26
Cromwell17761449,72%778,50
O-Ho1751.47654,29%1.575,69
E 751751.70957,71%1.658,36
SU-1521731.28352,02%2.153,40
Tiger II1691.56262,72%1.888,55
O-I1631.12057,06%2.010,95
St. Emil1631.22150,31%1.833,51
T291601.24556,88%1.717,67
M4116052354,37%1.113,57
Comet15483956,49%1.402,27
Hetzer15250555,92%1.200,23
ARL 4414492152,78%1.595,71
Bulldog14492356,94%1.414,98
M4 Sherman14260456,34%1.363,16
59-1614122758,16%483,47
M4413867750,72%1.159,35
S-5113697158,82%1.108,25
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 295
Hạng 11

Thông số chung

Số trận
152
Chiến thắng
55,92%
Số trận sống sót
40,79%
Bắn trúng
65,51%
Hệ số Sát thương
2,15
Tỷ lệ Phá hủy
2,08
Hiệu quả sử dụng giáp
0,38

Điểm trung bình mỗi trận đấu

1.255
1.517
1.200
Kinh nghiệm
331
Thiệt hại Gây ra
505
Thiệt hại Hứng chịu
234
Sát thương bị chặn
85
Sát thương hỗ trợ
58
bằng khả năng phát hiện
25
bằng theo dõi
33
Kẻ thù bị phát hiện
0,43
Kẻ thù bị tiêu diệt
1,23
Chiếm căn cứ
1,32
Phòng thủ căn cứ
1,20

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
1.178
Tiêu diệt tối đa
5

Tiến trình

Phần thưởng (21)

Đã cập nhật