Rustyfizz

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[REL-V] Relic Veterans
Tân binh · tham gia ngày 23 thg 12 2025
REL-V emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rustyfizz ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận28.848000
Cấp7,67———
Chiến thắng15.97655,38%0—0—0—
Thua12.46343,20%0—0—0—
Trận hòa4091,42%0—0—0—
Số trận sống sót10.98238,07%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt32.0051,110—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,79———
Xe tăng bị phát hiện31.1001,080—0—0—
Thiệt hại1.409,17———
Thiệt hại từ gọng kìm68,28———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện263,53———
Thiệt hại từ hỗ trợ331,81———
Thiệt hại tổng hợp1.740,98———
Chiếm căn cứ38.6651,340—0—0—
Phòng thủ căn cứ22.8480,790—0—0—
Kinh nghiệm751,49———
Tỉ lệ trúng đích68,96%———
Chỉ số Cá nhân8.687000
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.406000
WN71.438,10———
WN81.975,20———
WNX1.774,72———

Tiến trình của Rustyfizz

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rustyfizz

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 395 Số trận
    2.739,77−12,40 nếu bị loại bỏ
  • IS-6
    Cấp VIII· 605 Số trận
    2.319,91−11,80 nếu bị loại bỏ
  • Waffenträger auf Pz. IV
    Cấp IX· 228 Số trận
    2.664,16−8,29 nếu bị loại bỏ
  • FV215b (183)
    Cấp X· 442 Số trận
    2.134,81−7,73 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 693 Số trận
    2.064,03−7,50 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 623 Số trận
    938,02+20,60 nếu bị loại bỏ
  • WZ-131
    Cấp VII· 201 Số trận
    306,00+10,23 nếu bị loại bỏ
  • T-28
    Cấp IV· 424 Số trận
    770,32+7,90 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 191 Số trận
    721,84+7,19 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 287 Số trận
    854,53+6,67 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rustyfizz

Dấu hiệu Thiện chiến7120

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X4320——
IX26191—
VIII66221—
VII295——
VI255——
V29———
IV17———
III17———
II16———
I7———

73 trong số 348 xe tăng có một dấu, chiếm 21% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3385Hạng 22112Hạng 11113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X16191918
IX1381420
VIII27193031
VII—321415
VI—241311
V21899
IV—2564
III3—743
II22921
I1—411

113 trong số 348 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 32% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp V· 164 Số trận
    1.072nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 25 Số trận
    1.868nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 167 Số trận
    2.003nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 30 Số trận
    1.457nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 25 Số trận
    1.908nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 159 Số trận
    1.930nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Rustyfizz

9 Các Clan · 8y 10mo trong Các Clan

thg 2 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[REL-V]REL-V emblemRelic Veteranshiện tại9 months
[REL-2]REL-2 emblemRelic Second Armored3 thg 11 20257 years
[REL-A]REL-A emblemRelic Armoured Auxiliary15 thg 1 20197 months
[UPD0G]UPD0G emblemWhats16 thg 6 20181 month
[REL_3]REL_3 emblemRelic Third Armoured22 thg 11 20154 months
[REL-2]REL-2 emblemRelic Second Armored29 thg 7 20154 months
[REL-O]REL-O emblemRELIC Omega4 thg 4 20153 hours
[REL-A]REL-A emblemRelic Armoured Auxiliary17 thg 11 20142 days
[GANGZ]GANGZ emblemGangsterz11 thg 11 20142 months