Rustava

Tham gia thg 2 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[WONKA] Willy Wonka's Official Credit Factory
Chỉ huy · tham gia ngày 13 thg 11 2017
WONKA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rustava ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận31.192000
Cấp6,76———
Chiến thắng15.95951,16%0—0—0—
Thua14.98448,04%0—0—0—
Trận hòa2490,80%0—0—0—
Số trận sống sót5.70218,28%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt24.1640,770—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,95———
Xe tăng bị phát hiện41.7301,340—0—0—
Thiệt hại873,56———
Thiệt hại từ gọng kìm44,62———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện241,38———
Thiệt hại từ hỗ trợ286,00———
Thiệt hại tổng hợp1.159,56———
Chiếm căn cứ28.1040,900—0—0—
Phòng thủ căn cứ12.2380,390—0—0—
Kinh nghiệm598,94———
Tỉ lệ trúng đích70,19%———
Chỉ số Cá nhân5.420000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.768000
WN71.069,51———
WN81.235,50———
WNX1.076,58———

Tiến trình của Rustava

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rustava

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 1.201 Số trận
    1.839,46−50,62 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.02 (D)
    Cấp VII· 534 Số trận
    2.091,01−16,69 nếu bị loại bỏ
  • Type 64
    Cấp VI· 1.066 Số trận
    1.413,53−11,03 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. B2 740 (f)
    Cấp IV· 596 Số trận
    1.188,79−10,66 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 564 Số trận
    1.573,09−8,44 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T40
    Cấp IV· 860 Số trận
    581,87+9,46 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 427 Số trận
    556,50+8,81 nếu bị loại bỏ
  • T3 HMC
    Cấp II· 1.291 Số trận
    676,55+8,40 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 462 Số trận
    528,47+7,73 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 220 Số trận
    227,73+6,19 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rustava

Dấu ấn thành thạo58Hạng 33118Hạng 2277Hạng 1156Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X11122283
IX2611114
VIII81434168
VII4214137
VI29171315
V446912
IV11535
III33431
II55411
I221——

56 trong số 351 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Rustava

8 Các Clan · 11y 8mo trong Các Clan

thg 2 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[WONKA]WONKA emblemWilly Wonka's Official Credit Factoryhiện tại9 years
[WONKA]WONKA emblemWilly Wonka's Official Credit Factory11 thg 11 20174 months
[PRAV]PRAV emblemPravda Academy14 thg 7 20176 months
[PRVDA]PRVDA emblemPravda School Panzer Division22 thg 1 20176 months
[1_SSF]1_SSF emblem1st Special Service Force21 thg 7 201611 months
[IIMEF]IIMEF emblemII Marine Expeditionary Force/Marine Air-Ground Task Force (MARSOUTH)16 thg 8 201512 days
[IIMEF]IIMEF emblemII Marine Expeditionary Force/Marine Air-Ground Task Force (MARSOUTH)2 thg 8 20154 months
[AGTA]AGTA emblemA Gang to Avoid1 thg 4 20156 months