RocketLS14

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của RocketLS14 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.7050094
Cấp7,85——8,64
Chiến thắng19.48454,57%0—0—5861,70%
Thua15.71544,01%0—0—3436,17%
Trận hòa5061,42%0—0—22,13%
Số trận sống sót13.38837,50%0—0—4244,68%
Xe tăng bị tiêu diệt39.9941,120—0—1231,31
Tỷ lệ Phá hủy1,79——2,37
Xe tăng bị phát hiện34.8150,980—0—971,03
Thiệt hại1.558,50——2.373,90
Thiệt hại từ gọng kìm73,82——117,02
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện269,30——287,09
Thiệt hại từ hỗ trợ343,12——404,11
Thiệt hại tổng hợp1.906,19——2.770,24
Chiếm căn cứ44.9371,260—0—1031,10
Phòng thủ căn cứ28.8230,810—0—20,02
Kinh nghiệm792,02——1.099,77
Tỉ lệ trúng đích67,99%——75,62%
Chỉ số Cá nhân8.75800+9
Xếp hạng World of Tanks7.629000
WN71.458,10——1.723,74
WN81.987,85——2.440,35
WNX1.911,07——2.513,96

Tiến trình của RocketLS14

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của RocketLS14

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 519 Số trận
    2.550,03−8,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 359 Số trận
    2.629,88−7,67 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 414 Số trận
    2.374,71−7,12 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 175 Số trận
    3.016,88−6,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 656 Số trận
    2.172,63−6,02 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 524 Số trận
    1.394,74+7,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 616 Số trận
    1.325,48+7,05 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 237 Số trận
    1.126,10+6,75 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 192 Số trận
    465,07+6,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 273 Số trận
    467,13+6,26 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của RocketLS14

Dấu ấn thành thạo75Hạng 33159Hạng 22184Hạng 11126Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1—56—
X36223414
IX1615232714
VIII813354233
VII—7122413
VI33141719
V11291314
IV—41467
III231098
II781144
I1442—

126 trong số 586 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của RocketLS14

10 Các Clan · 10y 8mo trong Các Clan

thg 12 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[COOKN]COOKN emblemCommanders Of Our Kitchen's Nightmares16 thg 6 20264 months
[PTDD]PTDD emblemPost Traumatic Derp Disorder22 thg 2 20268 months
[SIMP]SIMP emblemS.I.M.P.16 thg 6 20253 months
[YOR]YOR emblemYOR stealthy ASSASSINS15 thg 3 20254 months
[SNPAI]SNPAI emblemNotice Me Senpai25 thg 11 20241 year
[CB]CB emblemCrimson Blade26 thg 11 20231 year
[PTDD]PTDD emblemPost Traumatic Derp Disorder2 thg 12 20227 years
[CB]CB emblemCrimson Blade13 thg 4 20161 month
[REL-2]REL-2 emblemRelic Second Armored26 thg 10 20153 months
[REL-A]REL-A emblemRelic Armoured Auxiliary30 thg 7 20153 months