RascalNights

Tham gia thg 5 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[M_N] Mongrel Nation
Chỉ huy · tham gia ngày 16 thg 2 2023
M_N emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của RascalNights ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận13.70905357
Cấp9,07—10,1910,19
Chiến thắng6.60948,21%0—2241,51%2442,11%
Thua6.83749,87%0—2954,72%3154,39%
Trận hòa2631,92%0—23,77%23,51%
Số trận sống sót3.86228,17%0—1426,42%1424,56%
Xe tăng bị tiêu diệt11.1260,810—310,58310,54
Tỷ lệ Phá hủy1,13—0,790,72
Xe tăng bị phát hiện13.2420,970—520,98560,98
Thiệt hại1.651,35—2.047,791.989,18
Thiệt hại từ gọng kìm59,14—20,4720,09
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện320,60—321,04319,70
Thiệt hại từ hỗ trợ379,73—341,51339,80
Thiệt hại tổng hợp2.031,09—2.389,302.401,83
Chiếm căn cứ9.7930,710—641,21641,12
Phòng thủ căn cứ4.2850,310—00,0000,00
Kinh nghiệm755,83—724,51724,11
Tỉ lệ trúng đích65,31%—67,54%67,78%
Chỉ số Cá nhân6.6680-2-3
Xếp hạng World of Tanks5.3860-6-8
WN71.048,55—792,98768,81
WN81.449,15—1.264,301.276,73
WNX1.442,44—1.258,471.261,30

Tiến trình của RascalNights

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của RascalNights

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 137 Số trận
    2.326,96−8,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 209 Số trận
    1.901,58−8,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 287 Số trận
    1.808,28−7,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 147 Số trận
    1.988,20−6,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 167 Số trận
    1.812,35−5,07 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 225 Số trận
    675,73+13,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 91 Số trận
    510,71+6,63 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 71 Số trận
    436,05+5,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 79 Số trận
    456,13+5,03 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 154 Số trận
    1.088,81+4,66 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của RascalNights

Dấu ấn thành thạo50Hạng 33109Hạng 2271Hạng 1126Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—2342
X2630215
IX51321189
VIII102138167
VII—3231
VI2296—
V——23—
IV112—1
III—11——
II11——1
I1—1——

26 trong số 278 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của RascalNights

2 Các Clan · 3y 9mo trong Các Clan

thg 5 20222023202420252026hôm nay
[M_N]M_N emblemMongrel Nationhiện tại4 years
[CLAS2]CLAS2 emblemDomination Is A Class Act15 thg 2 20235 months