RabbitAlex

Tham gia thg 2 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[LPW] For The Love And Peace Of The World
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 31 thg 1 2022
LPW emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của RabbitAlex ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.645000
Cấp7,48———
Chiến thắng7.40450,56%0—0—0—
Thua6.93447,35%0—0—0—
Trận hòa3072,10%0—0—0—
Số trận sống sót5.55137,90%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt11.8990,810—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,31———
Xe tăng bị phát hiện8.8820,610—0—0—
Thiệt hại1.112,90———
Thiệt hại từ gọng kìm50,20———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện244,78———
Thiệt hại từ hỗ trợ294,98———
Thiệt hại tổng hợp1.407,87———
Chiếm căn cứ14.5891,000—0—0—
Phòng thủ căn cứ7.4260,510—0—0—
Kinh nghiệm632,22———
Tỉ lệ trúng đích65,45%———
Chỉ số Cá nhân6.663000
Xếp hạng World of Tanks5.913000
WN71.038,78———
WN81.300,84———
WNX1.236,08———

Tiến trình của RabbitAlex

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của RabbitAlex

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 881 Số trận
    1.527,79−30,24 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 1.396 Số trận
    1.448,95−25,43 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 312 Số trận
    1.761,91−14,63 nếu bị loại bỏ
  • ShPTK-TVP 100
    Cấp VIII· 442 Số trận
    1.548,80−12,22 nếu bị loại bỏ
  • AMBT
    Cấp VIII· 197 Số trận
    1.924,70−11,32 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-44
    Cấp VIII· 455 Số trận
    534,96+26,11 nếu bị loại bỏ
  • ISU-152
    Cấp VIII· 322 Số trận
    629,61+15,19 nếu bị loại bỏ
  • SU-152
    Cấp VII· 317 Số trận
    573,60+13,39 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 291 Số trận
    508,35+13,04 nếu bị loại bỏ
  • T-34
    Cấp V· 343 Số trận
    517,06+12,21 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của RabbitAlex

Dấu hiệu Thiện chiến3110

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X2———
IX186——
VIII23151—
VII93——
VI134——
V53——
IV5———
III7———
II5———
I9———

Đã đọc các dấu cho 128 trong số 129 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo12Hạng 3334Hạng 2246Hạng 1120Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X——11—
IX1—986
VIII1112196
VII11433
VI21483
V1—322
IV3—11—
III33—1—
II12—2—
I44—1—

20 trong số 129 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 26 Số trận
    1.912nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 73 Số trận
    2.313nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 29 Số trận
    1.817nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 49 Số trận
    2.511nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 46 Số trận
    2.410nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 96 Số trận
    1.729nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của RabbitAlex

1 Các Clan · 4y 6mo trong Các Clan

thg 2 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[LPW]LPW emblemFor The Love And Peace Of The Worldhiện tại5 years