PyroPatzy

Tham gia thg 5 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[GTO] Gentlemen Tank Operators
Binh nhì · tham gia ngày 15 thg 11 2018
GTO emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của PyroPatzy ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.2940015
Cấp6,94——7,92
Chiến thắng4.86252,31%0—0—746,67%
Thua4.27946,04%0—0—746,67%
Trận hòa1531,65%0—0—16,67%
Số trận sống sót3.33835,92%0—0—746,67%
Xe tăng bị tiêu diệt9.5941,030—0—90,60
Tỷ lệ Phá hủy1,61——1,13
Xe tăng bị phát hiện12.2851,320—0—241,60
Thiệt hại989,15——892,33
Thiệt hại từ gọng kìm32,72——118,69
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện202,51——616,46
Thiệt hại từ hỗ trợ235,23——735,15
Thiệt hại tổng hợp1.224,38——1.483,15
Chiếm căn cứ26.6052,860—0—1308,67
Phòng thủ căn cứ10.8941,170—0—785,20
Kinh nghiệm641,93——778,53
Tỉ lệ trúng đích67,71%——58,86%
Chỉ số Cá nhân6.86600+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.28700+4
WN71.323,22——1.040,49
WN81.634,75——766,77
WNX1.220,54——957,35

Tiến trình của PyroPatzy

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của PyroPatzy

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M48A5 Patton
    Cấp X· 592 Số trận
    1.829,12−66,57 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 311 Số trận
    1.914,28−38,39 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 136 Số trận
    1.793,03−11,86 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 100
    Cấp VIII· 177 Số trận
    1.636,27−10,80 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 120
    Cấp IX· 135 Số trận
    1.636,43−9,60 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. III Ausf. J
    Cấp IV· 353 Số trận
    463,53+17,95 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 133 Số trận
    102,13+12,75 nếu bị loại bỏ
  • T-34
    Cấp V· 303 Số trận
    801,49+8,61 nếu bị loại bỏ
  • Type 62
    Cấp VII· 134 Số trận
    641,85+8,34 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 125 Số trận
    370,81+7,64 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của PyroPatzy

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3363Hạng 2239Hạng 1132Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X11331
IX13125
VIII451628
VII36872
VI53794
V131384
IV43624
III54532
II74432
I62———

32 trong số 205 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của PyroPatzy

1 Các Clan · 7y 7mo trong Các Clan

thg 5 2011201420162018202020222024hôm nay
[GTO]GTO emblemGentlemen Tank Operatorshiện tại8 years