Putter_WarMachine

Tham gia thg 11 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[JDOGZ] JDOGZ
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 21 thg 8 2025
JDOGZ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Putter_WarMachine ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận33.945000
Cấp7,25———
Chiến thắng15.88446,79%0—0—0—
Thua17.72252,21%0—0—0—
Trận hòa3391,00%0—0—0—
Số trận sống sót6.13718,08%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt18.4110,540—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,66———
Xe tăng bị phát hiện38.8831,150—0—0—
Thiệt hại828,05———
Thiệt hại từ gọng kìm53,24———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện242,88———
Thiệt hại từ hỗ trợ296,12———
Thiệt hại tổng hợp1.124,17———
Chiếm căn cứ32.2920,950—0—0—
Phòng thủ căn cứ9.8720,290—0—0—
Kinh nghiệm560,22———
Tỉ lệ trúng đích64,49%———
Chỉ số Cá nhân4.396000
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.852000
WN7793,55———
WN8868,09———
WNX756,21———

Tiến trình của Putter_WarMachine

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Putter_WarMachine

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T29
    Cấp VII· 1.825 Số trận
    1.098,79−17,87 nếu bị loại bỏ
  • VK 100.01 (P)
    Cấp VIII· 676 Số trận
    1.165,71−8,18 nếu bị loại bỏ
  • 50TP Tyszkiewicza
    Cấp IX· 407 Số trận
    1.299,45−7,36 nếu bị loại bỏ
  • KV-2 (R)
    Cấp VI· 449 Số trận
    1.196,45−6,00 nếu bị loại bỏ
  • Object 703 Version II
    Cấp VIII· 555 Số trận
    1.091,11−5,76 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M2 Medium Tank
    Cấp III· 757 Số trận
    189,67+8,28 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 1.099 Số trận
    511,62+6,94 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 652 Số trận
    366,89+6,83 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 302 Số trận
    45,68+4,93 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 1.201 Số trận
    577,52+4,07 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Putter_WarMachine

Dấu ấn thành thạo97Hạng 33109Hạng 2261Hạng 1129Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—11——
X4142771
IX121210122
VIII163238188
VII710763
VI471076
V87733
IV4221—
III35233
II72322
I15221

29 trong số 362 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Putter_WarMachine

7 Các Clan · 8y 8mo trong Các Clan

thg 11 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[JDOGZ]JDOGZ emblemJDOGZhiện tại1 year
[REBEL]REBEL emblemThe Resistance18 thg 8 20255 years
[SHAQ]SHAQ emblemSteel Hammers Angry Quest1 thg 8 20205 months
[JGRN]JGRN emblemJagernauts19 thg 2 20204 months
[MISF]MISF emblem_Misfits_19 thg 10 20191 year
[27PZR]27PZR emblem27th Panzer Regiment15 thg 5 20169 months
[04901]04901 emblem67th Mainah3 thg 8 20153 months