OG_Mud_Bone

Tham gia thg 3 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[RABID] Assault Animals
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 6 2019
RABID emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của OG_Mud_Bone ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận7.608000
Cấp6,88———
Chiến thắng3.66148,12%0—0—0—
Thua3.84250,50%0—0—0—
Trận hòa1051,38%0—0—0—
Số trận sống sót1.83624,13%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt5.2410,690—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,91———
Xe tăng bị phát hiện5.6430,740—0—0—
Thiệt hại939,63———
Thiệt hại từ gọng kìm53,51———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện174,74———
Thiệt hại từ hỗ trợ228,25———
Thiệt hại tổng hợp1.167,88———
Chiếm căn cứ6.8530,900—0—0—
Phòng thủ căn cứ1.9640,260—0—0—
Kinh nghiệm524,61———
Tỉ lệ trúng đích67,88%———
Chỉ số Cá nhân4.691000
Xếp hạng World of Tanks4.998000
WN7913,82———
WN81.113,87———
WNX1.004,94———

Tiến trình của OG_Mud_Bone

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của OG_Mud_Bone

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 135 Số trận
    2.128,06−23,30 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 180 Số trận
    1.621,41−20,32 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 118 Số trận
    1.681,74−16,66 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 122 Số trận
    1.739,94−16,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 118 Số trận
    1.625,57−12,98 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IV· 140 Số trận
    1,99+19,44 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 189 Số trận
    142,23+17,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 101 Số trận
    0,00+14,27 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 110 Số trận
    9,73+13,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 92 Số trận
    71,91+10,81 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của OG_Mud_Bone

Dấu ấn thành thạo36Hạng 3374Hạng 2255Hạng 1116Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—3971
IX—2852
VIII—41193
VII23661
VI34684
V15792
IV—5941
III2283—
II4573—
I23312

16 trong số 195 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của OG_Mud_Bone

2 Các Clan · 8y 4mo trong Các Clan

thg 3 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RABID]RABID emblemAssault Animalshiện tại7 years
[BIASD]BIASD emblemBrothers_In_Arms-Second Division12 thg 4 20161 year