Thống kê Steel Hunter của Mouges ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Chiến thắng | 4 | 20,00% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thua | 16 | 80,00% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Trận hòa | 0 | 0,00% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Số trận sống sót | 0 | 0,00% | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 31 | 1,55 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,55 | — | — | — | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 25 | 1,25 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Thiệt hại | 4.903,25 | — | — | — | ||||
| Chiếm căn cứ | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Phòng thủ căn cứ | 0 | 0,00 | 0 | — | 0 | — | 0 | — |
| Kinh nghiệm | 880,00 | — | — | — | ||||
| HR | 167 | — | — | — | ||||
| HRB | 143 | — | — | — | ||||
