Mini_Spaz

Tham gia thg 7 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[REL-2] Relic Second Armored
Lính Dự bị · tham gia ngày 30 thg 8 2025
REL-2 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Mini_Spaz ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận21.45010131566
Cấp8,1810,009,609,48
Chiến thắng11.35852,95%660,00%6952,67%30854,42%
Thua9.75245,46%440,00%5945,04%24643,46%
Trận hòa3401,59%00,00%32,29%122,12%
Số trận sống sót6.08528,37%440,00%4030,53%17931,63%
Xe tăng bị tiêu diệt20.7990,97101,001331,026031,07
Tỷ lệ Phá hủy1,351,671,461,56
Xe tăng bị phát hiện26.9331,26343,402812,151.2872,27
Thiệt hại1.723,781.815,102.201,422.174,40
Thiệt hại từ gọng kìm54,230,0042,7970,14
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện468,381.968,701.166,541.174,91
Thiệt hại từ hỗ trợ522,611.968,701.209,331.245,06
Thiệt hại tổng hợp2.246,393.783,803.456,303.437,65
Chiếm căn cứ12.7090,5900,00390,30780,14
Phòng thủ căn cứ7.8420,3700,00570,442550,45
Kinh nghiệm811,19948,70926,34986,28
Tỉ lệ trúng đích65,71%65,45%69,77%71,45%
Chỉ số Cá nhân8.177+2+12+66
Xếp hạng World of Tanks7.495+1+10+85
WN71.372,691.516,461.465,751.541,03
WN82.013,232.229,712.578,232.661,68
WNX2.067,572.739,332.762,892.946,08

Tiến trình của Mini_Spaz

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Mini_Spaz

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 463 Số trận
    2.899,27−22,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 244 Số trận
    2.907,82−12,95 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 366 Số trận
    2.653,30−11,27 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 329 Số trận
    2.538,66−9,65 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 155 Số trận
    2.937,71−8,05 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 203 Số trận
    358,57+18,15 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 221 Số trận
    829,06+13,02 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 164 Số trận
    367,14+11,24 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 108 Số trận
    402,75+8,79 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 97 Số trận
    167,35+6,35 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Mini_Spaz

Dấu hiệu Thiện chiến12104

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X——2—
IX2—1—
VIII5632
VII331—
VI3121
V1211

Đã đọc các dấu cho 40 trong số 438 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo51Hạng 33117Hạng 22138Hạng 11102Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———65
X1162423
IX15142822
VIII96243027
VII3313138
VI3717149
V4419104
IV17981
III241033
II51221—
I1231—

102 trong số 438 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 23% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 35 Số trận
    2.198nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Mini_Spaz

4 Các Clan · 2y 6mo trong Các Clan

thg 7 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[REL-2]REL-2 emblemRelic Second Armoredhiện tại1 year
[REL-2]REL-2 emblemRelic Second Armored23 thg 8 20253 months
[REL-A]REL-A emblemRelic Armoured Auxiliary4 thg 6 20255 months
[CBRO2]CBRO2 emblemCheers Bro, Another Round!13 thg 1 20251 year