MessingInAction

Tham gia thg 5 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[BOND] The Bond's
Tân binh · tham gia ngày 1 thg 3 2025
BOND emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MessingInAction ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận37.782000
Cấp8,71———
Chiến thắng20.82355,11%0—0—0—
Thua16.41443,44%0—0—0—
Trận hòa5451,44%0—0—0—
Số trận sống sót12.28432,51%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt44.3931,170—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,74———
Xe tăng bị phát hiện46.3921,230—0—0—
Thiệt hại2.087,17———
Thiệt hại từ gọng kìm66,88———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện412,58———
Thiệt hại từ hỗ trợ479,46———
Thiệt hại tổng hợp2.566,63———
Chiếm căn cứ14.6880,390—0—0—
Phòng thủ căn cứ14.7870,390—0—0—
Kinh nghiệm889,04———
Tỉ lệ trúng đích65,21%———
Chỉ số Cá nhân9.458000
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.633000
WN71.547,47———
WN82.331,15———
WNX2.373,40———

Tiến trình của MessingInAction

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MessingInAction

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Leopard 1
    Cấp X· 1.231 Số trận
    3.782,04−58,40 nếu bị loại bỏ
  • T95/FV4201 Chieftain
    Cấp X· 1.269 Số trận
    3.253,38−39,90 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 607 Số trận
    3.759,43−20,92 nếu bị loại bỏ
  • CS-52 LIS
    Cấp VIII· 596 Số trận
    3.811,85−18,62 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 1.367 Số trận
    2.685,71−11,26 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-6
    Cấp VIII· 1.164 Số trận
    1.383,58+28,75 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 557 Số trận
    997,98+23,20 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 391 Số trận
    1.106,85+12,57 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 1.317 Số trận
    2.007,42+11,61 nếu bị loại bỏ
  • T-54
    Cấp IX· 454 Số trận
    1.538,46+11,00 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MessingInAction

Dấu hiệu Thiện chiến221722

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1113
X1—22
IX5425
VIII10954
VII1244
VI—213
V1—1—
IV11——
III——1—
II12—1
I21——

Đã đọc các dấu cho 84 trong số 493 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo33Hạng 33113Hạng 22119Hạng 11184Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI33733
X28182849
IX87181937
VIII178374771
VII21131010
VI421066
V11443
IV2—221
III—13—3
II31——1
I211——

184 trong số 493 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 37% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MessingInAction

11 Các Clan · 5y 2mo trong Các Clan

thg 5 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BOND]BOND emblemThe Bond'shiện tại2 years
[BITC]BITC emblemBITCOIN21 thg 12 202425 days
[FINES]FINES emblemFinesse26 thg 11 202416 days
[FINES]FINES emblemFinesse9 thg 11 202411 days
[RGMT]RGMT emblemREG!MENT29 thg 5 20243 months
[REL-2]REL-2 emblemRelic Second Armored4 thg 1 202411 months
[REL-2]REL-2 emblemRelic Second Armored28 thg 1 20231 month
[JUDG]JUDG emblem~Judgement~8 thg 8 20222 years
[PHASE]PHASE emblemFading In And Out Of Reality14 thg 12 20206 months
[ORDER]ORDER emblemORDER24 thg 6 20202 months
[FORTH]FORTH emblemForever Onward2 thg 5 20203 months

Tên trước đây của MessingInAction

TênĐã thay đổi
LEllIl1l1GElIll1l1NDlIll7 thg 12 2021