Mayor_Defa

Tham gia thg 8 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
es
[IN-WO] Infernal Wolves
Chỉ huy · tham gia ngày 21 thg 11 2024
IN-WO emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Mayor_Defa ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận79.308089477
Cấp7,85—8,679,38
Chiến thắng41.07251,79%0—5056,18%25854,09%
Thua37.23746,95%0—3943,82%21845,70%
Trận hòa9991,26%0—00,00%10,21%
Số trận sống sót20.80126,23%0—2224,72%12426,00%
Xe tăng bị tiêu diệt83.3551,050—941,065031,05
Tỷ lệ Phá hủy1,42—1,401,42
Xe tăng bị phát hiện117.4531,480—2192,468481,78
Thiệt hại1.486,40—1.792,242.264,16
Thiệt hại từ gọng kìm67,16—81,5892,74
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện371,42—732,66505,22
Thiệt hại từ hỗ trợ438,58—814,25597,96
Thiệt hại tổng hợp1.924,98—2.606,482.882,43
Chiếm căn cứ105.5121,330—250,28640,13
Phòng thủ căn cứ44.8820,570—00,001750,37
Kinh nghiệm742,62—887,26940,37
Tỉ lệ trúng đích71,42%—74,35%80,55%
Chỉ số Cá nhân7.3480+2+14
Xếp hạng World of Tanks6.31800+4
WN71.395,08—1.529,421.499,95
WN81.945,27—2.306,712.352,11
WNX1.863,72—2.189,122.260,78

Tiến trình của Mayor_Defa

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Mayor_Defa

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 701 Số trận
    1.011,64+8,76 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 1.021 Số trận
    881,73+7,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 650 Số trận
    1.243,28+6,47 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 548 Số trận
    1.108,89+6,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 881 Số trận
    955,59+4,79 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Mayor_Defa

Dấu hiệu Thiện chiến1723717

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI166——
X276111—
IX49312—
VIII903792
VII341713
VI391242
V4181010
IV36———
III44———
II43———
I11———

Đã đọc các dấu cho 656 trong số 657 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo35Hạng 3395Hạng 22222Hạng 11299Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12794
X1193058
IX23104225
VIII19165260
VII——62623
VI—1112223
V—281346
IV——6624
III—351422
II11014513
I—4331

299 trong số 657 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 46% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 37 Số trận
    2.504nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 44 Số trận
    2.706nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 25 Số trận
    1.742nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 44 Số trận
    2.017nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 34 Số trận
    1.968nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 47 Số trận
    3.101nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Mayor_Defa

22 Các Clan · 10y 7mo trong Các Clan

thg 8 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolveshiện tại2 years
[-TRD-]-TRD- emblemTORNADO20 thg 11 202421 days
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves29 thg 10 20241 year
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves30 thg 4 202328 days
[WOTLA]WOTLA emblemWorld Of Tanks Latinoamérica1 thg 4 202323 days
[LUNY]LUNY emblemLooney Tanks19 thg 2 202347 minutes
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves16 thg 2 20231 year
[_MAU_]_MAU_ emblemMAMUT24 thg 1 20222 months
[INFOX]INFOX emblemInfernal Foxes20 thg 11 202114 days
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves30 thg 10 20216 months
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves15 thg 4 20219 months
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves31 thg 7 20205 months
[_MAU_]_MAU_ emblemMAMUT1 thg 3 202015 days
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves14 thg 2 202030 days
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves14 thg 1 202010 months
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves4 thg 3 20191 year
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves2 thg 11 201711 days
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves14 thg 10 20172 months
[COWS-]COWS- emblemChaos On Wheels25 thg 8 20178 days
[IN-WO]IN-WO emblemInfernal Wolves15 thg 8 20171 year
[PRA]PRA emblempiranhas9 thg 4 20162 months
[ENE-K]ENE-K emblemENERGY-K6 thg 2 20164 months