Major_Rust

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Major_Rust ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận44.360000
Cấp7,79———
Chiến thắng22.37850,45%0—0—0—
Thua21.39848,24%0—0—0—
Trận hòa5841,32%0—0—0—
Số trận sống sót12.48928,15%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt37.7820,850—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,19———
Xe tăng bị phát hiện38.0430,860—0—0—
Thiệt hại1.197,40———
Thiệt hại từ gọng kìm58,91———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện203,76———
Thiệt hại từ hỗ trợ262,67———
Thiệt hại tổng hợp1.460,07———
Chiếm căn cứ47.4191,070—0—0—
Phòng thủ căn cứ26.1590,590—0—0—
Kinh nghiệm647,77———
Tỉ lệ trúng đích69,90%———
Chỉ số Cá nhân6.418000
Xếp hạng World of Tanks5.357000
WN71.097,84———
WN81.451,63———
WNX1.328,60———

Tiến trình của Major_Rust

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Major_Rust

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 599 Số trận
    2.061,30−13,64 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 525 Số trận
    2.168,07−9,50 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 672 Số trận
    1.742,78−8,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 334 Số trận
    2.277,00−8,59 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 689 Số trận
    1.840,13−7,83 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 457 Số trận
    760,21+7,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.217 Số trận
    1.092,72+6,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 612 Số trận
    938,07+6,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 348 Số trận
    814,11+5,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 306 Số trận
    468,95+5,07 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Major_Rust

Dấu ấn thành thạo23Hạng 3361Hạng 22114Hạng 1199Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1914156
IX—141325
VIII2282521
VII—171516
VI——51715
V——6149
IV——974
III—3452
II32231
I—52——

99 trong số 303 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 33% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Major_Rust

5 Các Clan · 5y trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[T_K_O]T_K_O emblemThe Knock Outs6 thg 12 20207 months
[F-3]F-3 emblemFortuna Favet Fortibus19 thg 5 20204 years
[SNRK]SNRK emblemS.O.N.O.R.K.7 thg 6 20163 months
[TL-DR]TL-DR emblemThe Knights of New11 thg 2 20152 months
[SSGS]SSGS emblemSuper Secret Gentlemen's Squadron1 thg 12 20142 months