MajorRoot_

Tham gia thg 1 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[RZA-R] Reapers, Inc.
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 1 thg 1 2016
RZA-R emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của MajorRoot_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận1.949000
Cấp4,19———
Chiến thắng93648,02%0—0—0—
Thua1.00451,51%0—0—0—
Trận hòa90,46%0—0—0—
Số trận sống sót34417,65%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt1.1510,590—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,72———
Xe tăng bị phát hiện1.7000,870—0—0—
Thiệt hại219,16———
Thiệt hại từ gọng kìm13,75———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện71,35———
Thiệt hại từ hỗ trợ85,10———
Thiệt hại tổng hợp304,26———
Chiếm căn cứ1.5800,810—0—0—
Phòng thủ căn cứ6310,320—0—0—
Kinh nghiệm230,23———
Tỉ lệ trúng đích53,68%———
Chỉ số Cá nhân2.381000
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.853000
WN7588,19———
WN8404,42———
WNX250,89———

Tiến trình của MajorRoot_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của MajorRoot_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • KV-1S
    Cấp VI· 177 Số trận
    533,24−42,70 nếu bị loại bỏ
  • SU-100Y
    Cấp VI· 102 Số trận
    455,29−13,96 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 174 Số trận
    318,78−9,44 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 100 Số trận
    299,85−4,90 nếu bị loại bỏ
  • T40
    Cấp IV· 88 Số trận
    311,83−2,58 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-28
    Cấp IV· 102 Số trận
    82,00+8,00 nếu bị loại bỏ
  • M2 Medium Tank
    Cấp III· 30 Số trận
    15,15+4,24 nếu bị loại bỏ
  • M3 Lee
    Cấp IV· 53 Số trận
    99,55+3,76 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. A
    Cấp III· 47 Số trận
    84,48+3,00 nếu bị loại bỏ
  • Marder II
    Cấp III· 39 Số trận
    108,97+2,41 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của MajorRoot_

Dấu hiệu Thiện chiến100

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
VIII1———
VI31——
V8———
IV14———
III22———
II21———
I9———

1 trong số 79 xe tăng có một dấu, chiếm 1% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo23Hạng 3324Hạng 2219Hạng 113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
VIII——1——
VI—1111
V2222—
IV12542
III2758—
II2874—
I333——

3 trong số 79 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của MajorRoot_

1 Các Clan · 10y 7mo trong Các Clan

thg 1 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RZA-R]RZA-R emblemReapers, Inc.hiện tại11 years