LexYu

Tham gia thg 3 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của LexYu ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.197429214
Cấp7,1510,0010,0310,04
Chiến thắng18.24851,85%250,00%1448,28%10950,93%
Thua16.36146,48%250,00%1448,28%10147,20%
Trận hòa5881,67%00,00%13,45%41,87%
Số trận sống sót11.18631,78%250,00%1241,38%7233,64%
Xe tăng bị tiêu diệt40.0351,1441,00361,242621,22
Tỷ lệ Phá hủy1,672,002,121,85
Xe tăng bị phát hiện45.0351,2820,50471,622141,00
Thiệt hại1.307,942.405,003.062,722.885,00
Thiệt hại từ gọng kìm43,740,00103,2480,25
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện357,79728,50421,59398,76
Thiệt hại từ hỗ trợ401,53728,50524,83479,01
Thiệt hại tổng hợp1.709,463.133,503.587,553.391,20
Chiếm căn cứ33.1970,9400,0000,00980,46
Phòng thủ căn cứ24.8030,7000,0000,00870,41
Kinh nghiệm633,58884,75814,24920,07
Tỉ lệ trúng đích59,28%66,67%80,54%79,52%
Chỉ số Cá nhân7.351+1+3+18
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.2750+2+12
WN71.437,621.166,741.546,561.500,86
WN81.896,181.668,552.695,822.534,62
WNX1.795,861.918,772.881,192.664,90

Tiến trình của LexYu

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của LexYu

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Leopard 1
    Cấp X· 680 Số trận
    2.364,60−16,34 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 530 Số trận
    2.433,48−16,33 nếu bị loại bỏ
  • Object 907
    Cấp X· 388 Số trận
    2.591,98−14,00 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 1.263 Số trận
    2.086,13−13,06 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 1.004 Số trận
    2.085,97−11,87 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 982 Số trận
    276,14+23,23 nếu bị loại bỏ
  • M2 Light
    Cấp II· 689 Số trận
    53,96+20,43 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 725 Số trận
    1.007,62+17,16 nếu bị loại bỏ
  • Panhard AML Lynx 6x6
    Cấp VIII· 805 Số trận
    1.272,05+13,37 nếu bị loại bỏ
  • T21
    Cấp VI· 350 Số trận
    334,80+13,22 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của LexYu

Dấu ấn thành thạo66Hạng 3378Hạng 2271Hạng 11102Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1—2
X—251635
IX32798
VIII1015141821
VII58934
VI77789
V45989
IV53935
III712518
II1091131
I4312—

102 trong số 372 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 27% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của LexYu

10 Các Clan · 2y 7mo trong Các Clan

thg 3 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[6X7]6X7 emblemOnslaught Griefers19 thg 6 20262 months
[4ORCE]4ORCE emblem4ORCE GAMING18 thg 4 202626 days
[LYSA]LYSA emblemOne big family~ LYB and SFA22 thg 3 20264 months
[6X7]6X7 emblemOnslaught Griefers9 thg 11 20253 months
[NAMES]NAMES emblemNameless15 thg 8 20255 days
[SMOKN]SMOKN emblemSuspicious Meat of Kitchen Nightmares9 thg 8 20252 months
[NEWBI]NEWBI emblemNiubility5 thg 6 202510 months
[-RKT-]-RKT- emblemRocket13 thg 8 20244 months
[GMBLE]GMBLE emblemGamble8 thg 4 20244 months
[WILDH]WILDH emblemWILD HUNT "La Cacería Salvaje"3 thg 12 20231 month