LegHairsofDoom

Tham gia thg 6 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[BOOP2] BOOPS 2nd Division
Binh nhì · tham gia ngày 22 thg 4 2022
BOOP2 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của LegHairsofDoom ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.130000
Cấp7,57———
Chiến thắng7.60653,83%0—0—0—
Thua6.41045,36%0—0—0—
Trận hòa1140,81%0—0—0—
Số trận sống sót4.28930,35%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt14.0791,000—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,43———
Xe tăng bị phát hiện17.3031,220—0—0—
Thiệt hại1.390,41———
Thiệt hại từ gọng kìm75,52———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện263,03———
Thiệt hại từ hỗ trợ338,55———
Thiệt hại tổng hợp1.728,96———
Chiếm căn cứ18.9511,340—0—0—
Phòng thủ căn cứ8.5620,610—0—0—
Kinh nghiệm680,58———
Tỉ lệ trúng đích71,27%———
Chỉ số Cá nhân7.559000
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.142000
WN71.367,90———
WN81.930,53———
WNX1.786,41———

Tiến trình của LegHairsofDoom

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của LegHairsofDoom

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Škoda T 50
    Cấp IX· 183 Số trận
    2.769,64−15,60 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 188 Số trận
    2.551,01−14,63 nếu bị loại bỏ
  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 419 Số trận
    2.116,01−14,02 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 343 Số trận
    2.201,93−10,24 nếu bị loại bỏ
  • T110E3
    Cấp X· 123 Số trận
    2.623,80−10,06 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Caernarvon
    Cấp VIII· 248 Số trận
    1.354,18+8,68 nếu bị loại bỏ
  • T-34-3
    Cấp VIII· 118 Số trận
    1.005,26+7,45 nếu bị loại bỏ
  • S-51
    Cấp VII· 213 Số trận
    1.244,81+7,08 nếu bị loại bỏ
  • Churchill Gun Carrier
    Cấp VI· 172 Số trận
    1.011,42+6,44 nếu bị loại bỏ
  • M4A3E8 Fury
    Cấp VI· 275 Số trận
    1.337,79+6,39 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của LegHairsofDoom

Dấu hiệu Thiện chiến4350

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X1410——
IX198——
VIII41163—
VII304——
VI4052—
V35———
IV24———
III26———
II29———
I9———

48 trong số 315 xe tăng có một dấu, chiếm 15% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo35Hạng 3367Hạng 22104Hạng 1173Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—33117
IX——51012
VIII—4112124
VII134206
VI45101513
V731285
IV35673
III65663
II11675—
I4131—

73 trong số 315 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 23% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 37 Số trận
    2.128nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 37 Số trận
    2.249nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 52 Số trận
    2.101nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 29 Số trận
    2.951nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 84 Số trận
    2.384nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 35 Số trận
    2.169nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của LegHairsofDoom

4 Các Clan · 7y 4mo trong Các Clan

thg 6 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BOOP2]BOOP2 emblemBOOPS 2nd Divisionhiện tại4 years
[4HIM]4HIM emblemFor HIM27 thg 2 20181 year
[4HIM]4HIM emblemFor HIM30 thg 9 20162 months
[232ND]232ND emblem232nd Tatra Division23 thg 7 20162 years