Jitbug

Tham gia thg 6 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[MUDDX] MUDDX
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 26 thg 7 2026
MUDDX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Jitbug ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận3.2150716
Cấp5,57—6,296,63
Chiến thắng1.17136,42%0—114,29%531,25%
Thua1.95160,68%0—571,43%1062,50%
Trận hòa932,89%0—114,29%16,25%
Số trận sống sót55617,29%0—114,29%212,50%
Xe tăng bị tiêu diệt5730,180—10,1420,13
Tỷ lệ Phá hủy0,22—0,170,14
Xe tăng bị phát hiện2.3260,720—81,14120,75
Thiệt hại133,99—38,7179,56
Thiệt hại từ gọng kìm6,01—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện119,58—205,43193,25
Thiệt hại từ hỗ trợ125,60—205,43193,25
Thiệt hại tổng hợp259,59—244,14272,81
Chiếm căn cứ6.3421,970—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ9190,290—00,0000,00
Kinh nghiệm314,62—284,57372,81
Tỉ lệ trúng đích23,21%—5,72%12,24%
Chỉ số Cá nhân1.5390-10
Xếp hạng World of Tanks1.68400-1
WN7144,21—10,7213,37
WN81,24—0,310,00
WNX8,32—5,173,48

Tiến trình của Jitbug

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Jitbug

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. II
    Cấp II· 413 Số trận
    246,08−4,80 nếu bị loại bỏ
  • 4TP
    Cấp I· 161 Số trận
    152,77−0,91 nếu bị loại bỏ
  • T6 Medium
    Cấp IV· 75 Số trận
    153,98−0,20 nếu bị loại bỏ
  • Renault Otsu
    Cấp I· 44 Số trận
    16,97−0,11 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 55 Số trận
    40,54−0,10 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34-85M
    Cấp VI· 168 Số trận
    2,08+0,53 nếu bị loại bỏ
  • M5 Stuart
    Cấp IV· 181 Số trận
    3,46+0,49 nếu bị loại bỏ
  • 50TP prototyp
    Cấp VIII· 132 Số trận
    0,00+0,41 nếu bị loại bỏ
  • Coccodrillo
    Cấp X· 117 Số trận
    2,08+0,33 nếu bị loại bỏ
  • Ares 75
    Cấp VIII· 99 Số trận
    2,08+0,31 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Jitbug

Dấu ấn thành thạo25Hạng 336Hạng 224Hạng 110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1————
X32———
IX73———
VIII1210———
VII5————
VI81—1—
V62———
IV4—11—
III4411—
II321——
I5131—

0 trong số 93 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 0% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Jitbug

2 Các Clan · 1y 1mo trong Các Clan

thg 6 20222023202420252026hôm nay
[MUDDX]MUDDX emblemMUDDXhiện tại2 months
[TCTA]TCTA emblemThe Crazy Tonk Army PanzerSchreck13130 thg 10 20231 year