Iron_Rust

Tham gia thg 10 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[LIDE] Lucky It Didn't Explode
Chỉ huy · tham gia ngày 20 thg 7 2020
LIDE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Iron_Rust ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.366000
Cấp5,37———
Chiến thắng17.58749,73%0—0—0—
Thua17.39849,19%0—0—0—
Trận hòa3811,08%0—0—0—
Số trận sống sót11.26431,85%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt28.8110,810—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,20———
Xe tăng bị phát hiện25.0440,710—0—0—
Thiệt hại559,32———
Thiệt hại từ gọng kìm38,34———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện164,97———
Thiệt hại từ hỗ trợ203,31———
Thiệt hại tổng hợp762,63———
Chiếm căn cứ42.8141,210—0—0—
Phòng thủ căn cứ26.7780,760—0—0—
Kinh nghiệm490,67———
Tỉ lệ trúng đích59,25%———
Chỉ số Cá nhân4.823000
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.041000
WN7947,32———
WN81.055,60———
WNX975,19———

Tiến trình của Iron_Rust

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Iron_Rust

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M8A1
    Cấp IV· 2.119 Số trận
    1.608,78−32,52 nếu bị loại bỏ
  • SU-85B
    Cấp IV· 1.744 Số trận
    1.451,67−23,19 nếu bị loại bỏ
  • M10 Wolverine
    Cấp V· 2.002 Số trận
    1.338,07−17,81 nếu bị loại bỏ
  • Marder 38T
    Cấp IV· 668 Số trận
    1.985,11−15,67 nếu bị loại bỏ
  • Lago
    Cấp IV· 354 Số trận
    2.773,12−14,38 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 1.532 Số trận
    535,85+17,39 nếu bị loại bỏ
  • Turán III prototípus
    Cấp V· 586 Số trận
    400,52+9,37 nếu bị loại bỏ
  • T-28E with F-30
    Cấp IV· 719 Số trận
    507,47+9,00 nếu bị loại bỏ
  • M4A3E8 Sherman
    Cấp VI· 544 Số trận
    476,37+8,79 nếu bị loại bỏ
  • Panther mit 8,8 cm L/71
    Cấp VIII· 238 Số trận
    272,93+7,86 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Iron_Rust

Dấu hiệu Thiện chiến3932

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
IX4———
VIII302——
VII1812——
VI19161—
V18922
IV25———
III16———
II14———
I8———

44 trong số 196 xe tăng có một dấu, chiếm 22% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo24Hạng 3352Hạng 2259Hạng 1136Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
IX31———
VIII76163—
VII5110104
VI2310147
V5121112
IV14389
III—2482
II2642—
I——332

36 trong số 196 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 25 Số trận
    2.001nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 51 Số trận
    977nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 38 Số trận
    1.122nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 123 Số trận
    950nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 92 Số trận
    992nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 69 Số trận
    1.125nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Iron_Rust

7 Các Clan · 10y 2mo trong Các Clan

thg 10 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[LIDE]LIDE emblemLucky It Didn't Explodehiện tại6 years
[ANTKB]ANTKB emblemANTKB19 thg 7 202010 months
[LIDE]LIDE emblemLucky It Didn't Explode3 thg 10 20193 years
[-BL]-BL emblemBloodlust2 thg 1 20173 months
[USM]USM emblemUnited States Militia19 thg 9 201621 days
[R4K]R4K emblemRun 4 Kuver25 thg 8 20163 days
[USM]USM emblemUnited States Militia20 thg 8 20163 months