IngSaid

Tham gia thg 12 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
es

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của IngSaid ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận38.423116177
Cấp7,188,008,949,21
Chiến thắng19.09049,68%00,00%1062,50%9352,54%
Thua18.93749,29%1100,00%637,50%8045,20%
Trận hòa3961,03%00,00%00,00%42,26%
Số trận sống sót10.45327,21%00,00%531,25%5531,07%
Xe tăng bị tiêu diệt29.4430,7700,00130,811891,07
Tỷ lệ Phá hủy1,050,001,181,55
Xe tăng bị phát hiện30.7950,8022,00140,881460,82
Thiệt hại1.029,750,001.661,562.114,71
Thiệt hại từ gọng kìm43,810,000,0052,03
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện231,792.270,00373,31376,74
Thiệt hại từ hỗ trợ275,592.270,00373,31428,77
Thiệt hại tổng hợp1.305,342.270,002.034,882.467,90
Chiếm căn cứ15.5540,4000,00472,94470,27
Phòng thủ căn cứ19.2860,5000,0000,0050,03
Kinh nghiệm483,55246,00898,69900,64
Tỉ lệ trúng đích65,74%66,67%75,19%78,59%
Chỉ số Cá nhân5.647-1+2+17
Xếp hạng World of Tanks5.555-10+8
WN71.020,8525,761.206,221.310,42
WN81.272,730,001.528,921.796,11
WNX1.161,021.012,071.428,941.879,95

Tiến trình của IngSaid

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của IngSaid

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 735 Số trận
    1.923,39−20,25 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 462 Số trận
    2.273,69−14,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.193 Số trận
    1.438,41−11,24 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 262 Số trận
    2.106,58−9,96 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 626 Số trận
    1.535,28−8,47 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 620 Số trận
    477,33+15,25 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 747 Số trận
    579,01+11,76 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 432 Số trận
    101,48+11,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 715 Số trận
    690,20+10,14 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 408 Số trận
    281,04+9,09 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của IngSaid

Dấu hiệu Thiện chiến5891

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1———
X21151—
IX36131—
VIII671331
VII2491—
VI3342—
V3641—

Đã đọc các dấu cho 286 trong số 410 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo59Hạng 33125Hạng 22117Hạng 1180Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X—281314
IX—1131922
VIII514182918
VII2510116
VI3—13149
V4510139
IV411582
III211185—
II913181—
I—714—

80 trong số 410 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 25 Số trận
    2.115nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 40 Số trận
    1.806nòng pháo có không có
  • Cấp X· 41 Số trận
    2.547nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 31 Số trận
    2.070nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 46 Số trận
    2.401nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 32 Số trận
    1.895nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của IngSaid

39 Các Clan · 7y 5mo trong Các Clan

thg 12 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CTN]CTN emblemCENTURION23 thg 8 20261 day
[MS0B]MS0B emblemMarine Special 0perations Battalion15 thg 4 202631 minutes
[RGNOK]RGNOK emblemRAGNOK6 thg 4 202635 minutes
[S1GMA]S1GMA emblem시그마 보이2 thg 4 20268 days
[ZAXAR]ZAXAR emblemBaikal23 thg 3 202620 hours
[AURA]AURA emblemAURA21 thg 3 202618 days
[_MAU_]_MAU_ emblemMAMUT21 thg 8 20251 month
[FIRE4]FIRE4 emblemFiery Phoenix2 thg 7 202513 minutes
[KAOS_]KAOS_ emblemHijos del Caos25 thg 6 20253 days
[E_D_A]E_D_A emblemEscuadrón de Acero20 thg 6 20255 months
[THEFF]THEFF emblemTHE FREEDOM FIGTHERS9 thg 1 202525 days
[AURA]AURA emblemAURA13 thg 12 20241 month
[AURA]AURA emblemAURA6 thg 10 202417 days
[AUTA]AUTA emblemACORAZADOS UNIDOS TANQUISTAS AMIGOS24 thg 8 20247 days
[E_D_A]E_D_A emblemEscuadrón de Acero14 thg 8 202412 days
[AURA]AURA emblemAURA5 thg 6 20241 month
[SMOKN]SMOKN emblemSuperior Marksmen Out Killing Noobs25 thg 4 202412 minutes
[_MAU_]_MAU_ emblemMAMUT17 thg 4 202432 minutes
[AURA]AURA emblemAURA14 thg 4 20244 months
[DMTS]DMTS emblemDemonic Tanks30 thg 11 202323 hours
[S-A-R]S-A-R emblemSuper Amigos Revolution23 thg 11 202315 hours
[_BST_]_BST_ emblemBoosters21 thg 11 20233 days
[F3NIX]F3NIX emblemFUERZA BLINDADA FENIX15 thg 11 20237 months
[DLB]DLB emblemThe Last Battalion26 thg 2 20235 days
[MTDA]MTDA emblemMetal de Acero7 thg 9 20221 year
[DLB]DLB emblemThe Last Battalion21 thg 4 20212 months
[DLB]DLB emblemThe Last Battalion23 thg 1 202115 days
[TMPL]TMPL emblemTEMPLARIOS20 thg 9 20203 months
[TMPL]TMPL emblemTEMPLARIOS18 thg 6 202017 days
[CR506]CR506 emblemComandos Costarricenses - Regimiento 50630 thg 5 202011 months
[_SB_]_SB_ emblemSCORPIONS BLACk16 thg 5 20193 months
[YOGUR]YOGUR emblemAcademia Yogurt26 thg 1 201927 days
[_OR_]_OR_ emblemOutlaw Rebels28 thg 11 201830 days
[BRANK]BRANK emblem≫ 70 - 30 - 3... LA MEDIDA JUSTA ≪19 thg 10 20189 days
[F3NIX]F3NIX emblemFUERZA BLINDADA FENIX7 thg 10 20182 months
[CR506]CR506 emblemComandos Costarricenses - Regimiento 50629 thg 7 20182 years
[F3NIX]F3NIX emblemFUERZA BLINDADA FENIX11 thg 8 20164 months
[F3NIX]F3NIX emblemFUERZA BLINDADA FENIX14 thg 4 20161 month
[F3NIX]F3NIX emblemFUERZA BLINDADA FENIX2 thg 3 20164 months