IncendoSloth

Tham gia thg 10 2017Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[_TWP_] Timber Wolf Pack
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 4 2022
_TWP_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của IncendoSloth ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận24.8530034
Cấp6,68——8,45
Chiến thắng11.94948,08%0—0—1544,12%
Thua12.49250,26%0—0—1955,88%
Trận hòa4121,66%0—0—00,00%
Số trận sống sót8.42433,90%0—0—823,53%
Xe tăng bị tiêu diệt13.5510,550—0—160,47
Tỷ lệ Phá hủy0,82——0,62
Xe tăng bị phát hiện9.4770,380—0—70,21
Thiệt hại700,96——1.305,94
Thiệt hại từ gọng kìm27,97——58,76
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện88,91——138,58
Thiệt hại từ hỗ trợ116,89——197,33
Thiệt hại tổng hợp817,85——1.529,85
Chiếm căn cứ14.7050,590—0—00,00
Phòng thủ căn cứ12.9940,520—0—00,00
Kinh nghiệm466,29——451,88
Tỉ lệ trúng đích33,54%——42,37%
Chỉ số Cá nhân4.81100+1
Xếp hạng World of Tanks4.22800+1
WN7726,97——651,07
WN8835,84——1.034,05
WNX695,88——983,81

Tiến trình của IncendoSloth

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của IncendoSloth

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M44
    Cấp VI· 1.779 Số trận
    1.172,62−31,54 nếu bị loại bỏ
  • Object 704
    Cấp IX· 643 Số trận
    1.259,95−22,10 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 894 Số trận
    1.058,75−16,02 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 818 Số trận
    1.057,85−15,23 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Tiger
    Cấp IX· 663 Số trận
    1.042,95−13,73 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M2 Medium Tank
    Cấp III· 221 Số trận
    2,08+8,39 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III Ausf. J
    Cấp IV· 231 Số trận
    2,26+7,84 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 304 Số trận
    50,80+7,81 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (D)
    Cấp VI· 335 Số trận
    201,59+7,03 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther
    Cấp VII· 855 Số trận
    491,58+7,02 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của IncendoSloth

Dấu hiệu Thiện chiến000

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
II2———

Đã đọc các dấu cho 2 trong số 327 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo106Hạng 33104Hạng 2226Hạng 1123Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X36514
IX79323
VIII17201843
VII191656
VI9141644
V611136—
IV6111412
III5141211
II12862—
I241——

23 trong số 327 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của IncendoSloth

4 Các Clan · 6y 8mo trong Các Clan

thg 10 201720192020202120222023202420252026hôm nay
[_TWP_]_TWP_ emblemTimber Wolf Packhiện tại4 years
[FUBU]FUBU emblemThe Fellowship Of Unwanted Misfits2 thg 4 20224 months
[FUBU]FUBU emblemThe Fellowship Of Unwanted Misfits26 thg 6 20212 years
[R_A_T]R_A_T emblemRenegades And Tankers21 thg 4 20191 month