GrumpySlav

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của GrumpySlav ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận38.2080030
Cấp7,99——7,95
Chiến thắng19.30550,53%0—0—1240,00%
Thua18.37048,08%0—0—1860,00%
Trận hòa5331,39%0—0—00,00%
Số trận sống sót11.33629,67%0—0—620,00%
Xe tăng bị tiêu diệt33.0000,860—0—210,70
Tỷ lệ Phá hủy1,23——0,88
Xe tăng bị phát hiện39.3311,030—0—321,07
Thiệt hại1.188,12——1.448,87
Thiệt hại từ gọng kìm52,54——24,76
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện291,43——201,67
Thiệt hại từ hỗ trợ343,97——226,43
Thiệt hại tổng hợp1.532,09——1.875,90
Chiếm căn cứ50.0411,310—0—00,00
Phòng thủ căn cứ19.0370,500—0—501,67
Kinh nghiệm620,05——769,80
Tỉ lệ trúng đích70,85%——69,31%
Chỉ số Cá nhân6.62500-2
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.25200+1
WN71.092,66——1.082,66
WN81.419,54——1.403,27
WNX1.300,01——1.394,75

Tiến trình của GrumpySlav

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của GrumpySlav

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-6
    Cấp VIII· 2.504 Số trận
    1.654,36−23,74 nếu bị loại bỏ
  • Object 704
    Cấp IX· 677 Số trận
    2.100,30−16,46 nếu bị loại bỏ
  • ISU-152
    Cấp VIII· 434 Số trận
    2.409,66−11,24 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 1.111 Số trận
    1.644,93−11,23 nếu bị loại bỏ
  • S-51
    Cấp VII· 267 Số trận
    2.930,75−7,60 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T49
    Cấp IX· 747 Số trận
    736,48+12,56 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t AP
    Cấp IX· 698 Số trận
    925,93+8,97 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 534 Số trận
    819,47+7,06 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 186 Số trận
    312,62+4,24 nếu bị loại bỏ
  • M41 Walker Bulldog
    Cấp VIII· 362 Số trận
    823,96+3,91 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của GrumpySlav

Dấu ấn thành thạo36Hạng 3395Hạng 22119Hạng 1147Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X3915141
IX6623255
VIII810333419
VII7410195
VI825177
V53466
IV1011—2
III5—231
II51211
I4————

47 trong số 358 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của GrumpySlav

10 Các Clan · 8y 9mo trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[PL_B]PL_B emblemPolish Botters12 thg 1 20261 year
[PL_B]PL_B emblemPolish Botters12 thg 9 202423 days
[PL1AD]PL1AD emblemPolish 1st Armored Division18 thg 8 20242 years
[GRAIL]GRAIL emblemCrusade24 thg 11 20227 days
[TUJA]TUJA emblemMęskie Towarzystwo Squad4 thg 9 20229 days
[13PCW]13PCW emblem13 Pulk Czolgow Wolnobieznych14 thg 8 20222 years
[1BOW]1BOW emblem1 Batalion Obroncow Wizny24 thg 1 20219 months
[1BOW]1BOW emblem1 Batalion Obroncow Wizny29 thg 3 20203 months
[PL1AD]PL1AD emblemPolish 1st Armored Division10 thg 1 20203 years
[_GG_]_GG_ emblemGrayGhosts13 thg 9 20153 months