DragonFroot

Tham gia thg 1 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[C_C_G] Crooked Crocked Gamers
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 8 thg 10 2020
C_C_G emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DragonFroot ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận26.61900102
Cấp8,37——9,32
Chiến thắng14.59654,83%0—0—5351,96%
Thua11.71043,99%0—0—4948,04%
Trận hòa3131,18%0—0—00,00%
Số trận sống sót7.59928,55%0—0—2928,43%
Xe tăng bị tiêu diệt30.5461,150—0—1341,31
Tỷ lệ Phá hủy1,61——1,84
Xe tăng bị phát hiện50.4411,890—0—1631,60
Thiệt hại1.857,87——2.655,58
Thiệt hại từ gọng kìm88,42——71,75
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện603,17——656,93
Thiệt hại từ hỗ trợ691,59——728,69
Thiệt hại tổng hợp2.549,47——3.384,26
Chiếm căn cứ14.8490,560—0—550,54
Phòng thủ căn cứ20.1150,760—0—550,54
Kinh nghiệm740,65——728,60
Tỉ lệ trúng đích70,00%——69,93%
Chỉ số Cá nhân8.95800+3
Xếp hạng World of Tanks8.31100+4
WN71.622,94——1.703,22
WN82.450,56——2.837,33
WNX2.486,07——3.019,54

Tiến trình của DragonFroot

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DragonFroot

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.010 Số trận
    3.364,59−42,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.142 Số trận
    3.343,64−36,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.053 Số trận
    2.945,38−23,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 331 Số trận
    3.829,27−19,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 318 Số trận
    3.587,76−16,31 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 564 Số trận
    1.430,55+21,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 402 Số trận
    1.334,42+17,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 271 Số trận
    985,26+15,01 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 330 Số trận
    1.187,64+14,47 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 674 Số trận
    1.473,76+12,97 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DragonFroot

Dấu ấn thành thạo37Hạng 3365Hạng 2259Hạng 11106Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI————1
X1121132
IX—14918
VIII3581232
VII—1585
VI541049
V34726
IV24851
III151062
II3107——
I1242—

106 trong số 286 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 37% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của DragonFroot

3 Các Clan · 6y 5mo trong Các Clan

thg 1 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[C_C_G]C_C_G emblemCrooked Crocked Gamershiện tại6 years
[FLAGS]FLAGS emblemProject Flagship1 thg 10 20209 months
[_GG_]_GG_ emblemGrayGhosts25 thg 3 201528 days