DiamondDGS

Tham gia thg 11 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[LYB] League of Young Bois
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 17 thg 11 2024
LYB emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DiamondDGS ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận47.68900340
Cấp8,96——10,93
Chiến thắng29.48461,83%0—0—23167,94%
Thua17.34936,38%0—0—9728,53%
Trận hòa8561,79%0—0—123,53%
Số trận sống sót21.36344,80%0—0—19256,47%
Xe tăng bị tiêu diệt67.1341,410—0—4891,44
Tỷ lệ Phá hủy2,55——3,30
Xe tăng bị phát hiện67.8541,420—0—7072,08
Thiệt hại2.473,24——3.182,03
Thiệt hại từ gọng kìm109,81——99,25
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện756,80——1.998,22
Thiệt hại từ hỗ trợ866,61——2.097,47
Thiệt hại tổng hợp3.339,90——5.236,68
Chiếm căn cứ27.2170,570—0—960,28
Phòng thủ căn cứ26.2930,550—0—3491,03
Kinh nghiệm1.004,43——1.214,36
Tỉ lệ trúng đích72,23%——70,75%
Chỉ số Cá nhân11.45700+22
Xếp hạng World of Tanks10.28200-2
WN71.851,04——1.895,54
WN83.047,45——3.431,71
WNX3.353,96——4.160,39

Tiến trình của DiamondDGS

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DiamondDGS

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 289 Số trận
    4.372,84−7,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 123 Số trận
    5.266,30−6,61 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 318 Số trận
    4.298,77−6,37 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 165 Số trận
    4.697,42−5,98 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 209 Số trận
    4.310,85−5,13 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 871 Số trận
    2.160,80+26,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 599 Số trận
    1.489,97+21,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 684 Số trận
    2.327,10+20,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 892 Số trận
    2.495,15+20,01 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 450 Số trận
    1.513,74+18,86 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DiamondDGS

Dấu hiệu Thiện chiến4810210

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI22219
X97479
IX1916134
VIII2112276
VII105—1
VI17311
V213——

Đã đọc các dấu cho 367 trong số 439 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3351Hạng 2260Hạng 11275Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1321
X—31986
IX1131649
VIII3121095
VII—2248
VI—2488
V42747
IV361311
III25123—
II4762—
I25———

275 trong số 439 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 63% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp IX· 25 Số trận
    3.904nòng pháo có không có
  • Cấp V· 38 Số trận
    1.719nòng pháo có không có
  • Cấp X· 41 Số trận
    4.172nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 32 Số trận
    1.823nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 30 Số trận
    3.245nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 41 Số trận
    2.618nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của DiamondDGS

14 Các Clan · 6y 11mo trong Các Clan

thg 11 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[LYB]LYB emblemLeague of Young Boishiện tại2 years
[NEWBI]NEWBI emblemNiubility7 thg 11 20244 days
[PLAF]PLAF emblemPurple Liberation Ace Force27 thg 10 20244 months
[LYB]LYB emblemLeague of Young Bois30 thg 6 20242 months
[PLAF]PLAF emblemPurple Liberation Ace Force25 thg 4 20243 years
[P-IMP]P-IMP emblemPenetration - Is My Purpose29 thg 1 202118 days
[VILIN]VILIN emblemVillain10 thg 1 20212 months
[NEWBI]NEWBI emblemNiubility26 thg 10 20202 months
[AKAGI]AKAGI emblemLet's Eat Rice6 thg 8 202013 days
[KAR3N]KAR3N emblemKAREN23 thg 7 20201 month
[-ZOO-]-ZOO- emblemAnimales3 thg 3 20196 days
[NEWBI]NEWBI emblemNiubility28 thg 12 201813 days
[PRC]PRC emblemPeople's Republic of China13 thg 12 20187 months
[SOYUZ]SOYUZ emblemSOYUZ13 thg 5 20183 months