DKPyrox

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
es

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DKPyrox ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận13.491000
Cấp6,55———
Chiến thắng6.51948,32%0—0—0—
Thua6.78750,31%0—0—0—
Trận hòa1851,37%0—0—0—
Số trận sống sót2.95221,88%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt8.3960,620—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,80———
Xe tăng bị phát hiện12.0790,900—0—0—
Thiệt hại736,60———
Thiệt hại từ gọng kìm28,22———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện199,47———
Thiệt hại từ hỗ trợ227,68———
Thiệt hại tổng hợp964,29———
Chiếm căn cứ12.1900,900—0—0—
Phòng thủ căn cứ4.5430,340—0—0—
Kinh nghiệm466,82———
Tỉ lệ trúng đích65,76%———
Chỉ số Cá nhân4.369000
Xếp hạng World of Tanks4.424000
WN7840,20———
WN8980,11———
WNX823,95———

Tiến trình của DKPyrox

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DKPyrox

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-3A
    Cấp VIII· 1.009 Số trận
    1.491,36−63,13 nếu bị loại bỏ
  • SMV CC-64 Vipera
    Cấp VIII· 201 Số trận
    1.409,11−9,85 nếu bị loại bỏ
  • 122 TM
    Cấp VIII· 182 Số trận
    1.405,13−9,65 nếu bị loại bỏ
  • Object 703 Version II
    Cấp VIII· 112 Số trận
    1.586,55−7,22 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 121 Số trận
    1.305,34−6,14 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M4A1 Revalorisé
    Cấp VIII· 286 Số trận
    318,28+14,45 nếu bị loại bỏ
  • SU-152
    Cấp VII· 349 Số trận
    538,79+6,75 nếu bị loại bỏ
  • SU-85
    Cấp V· 190 Số trận
    255,03+6,12 nếu bị loại bỏ
  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 398 Số trận
    663,18+5,52 nếu bị loại bỏ
  • AMX 40
    Cấp IV· 107 Số trận
    112,75+4,45 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DKPyrox

Dấu ấn thành thạo58Hạng 3383Hạng 2273Hạng 1144Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X——221
IX—2331
VIII2613813
VII124135
VI3510913
V257194
IV1412114
III5141332
II3171441
I2351—

44 trong số 277 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của DKPyrox

10 Các Clan · 4y 1mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[C-M-P]C-M-P emblemMARMOTA18 thg 5 20264 months
[C-M-P]C-M-P emblemMARMOTA13 thg 9 20254 months
[SOSBR]SOSBR emblemSOSSEGADOS1 thg 5 20254 hours
[LEEX]LEEX emblemlegion extranjera hispanoamericana30 thg 4 20255 days
[ARGEN]ARGEN emblem.AR23 thg 4 20252 months
[-K9-]-K9- emblemK9 - Perros de la guerra10 thg 5 20221 year
[REL-X]REL-X emblemRel-X Armoured19 thg 7 20185 months
[COWS-]COWS- emblemChaos On Wheels10 thg 1 201812 days
[AVCUM]AVCUM emblemHERMANOS LATINOS26 thg 12 20172 years
[__RS_]__RS_ emblemREBEL SCUM3 thg 6 20163 days