Cowbunga

Tham gia thg 6 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[GGNKR] Gentlemen Gankers
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 21 thg 12 2020
GGNKR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Cowbunga ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận36.96500151
Cấp7,04——9,33
Chiến thắng20.05754,26%0—0—7147,02%
Thua16.51844,69%0—0—7952,32%
Trận hòa3901,06%0—0—10,66%
Số trận sống sót7.87121,29%0—0—2415,89%
Xe tăng bị tiêu diệt33.3690,900—0—1260,83
Tỷ lệ Phá hủy1,15——0,99
Xe tăng bị phát hiện55.4511,500—0—4292,84
Thiệt hại1.164,51——1.462,95
Thiệt hại từ gọng kìm75,00——30,02
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện369,48——1.025,29
Thiệt hại từ hỗ trợ444,48——1.055,31
Thiệt hại tổng hợp1.608,99——2.493,11
Chiếm căn cứ21.2360,570—0—1541,02
Phòng thủ căn cứ15.5800,420—0—00,00
Kinh nghiệm647,52——825,56
Tỉ lệ trúng đích61,87%——63,63%
Chỉ số Cá nhân7.059000
Xếp hạng World of Tanks7.10200-4
WN71.310,73——1.160,80
WN81.738,78——1.721,24
WNX1.676,03——1.957,97

Tiến trình của Cowbunga

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Cowbunga

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 471 Số trận
    2.591,94−12,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 321 Số trận
    2.227,32−7,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 300 Số trận
    2.323,26−7,12 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 213 Số trận
    3.166,17−7,05 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 227 Số trận
    2.490,97−7,05 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

Các dấu và thành tích Mastery của Cowbunga

Dấu hiệu Thiện chiến112299

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI11——
X32246—
IX4384—
VIII783276
VII421341
VI42204—
V381442
IV45———
III48———
II42———
I12———

Đã đọc các dấu cho 573 trong số 576 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo57Hạng 33114Hạng 22171Hạng 11204Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—11—1
X1182725
IX44132015
VIII510213949
VII4581825
VI3392130
V1881724
IV14151015
III63131313
II3141366
I245—1

204 trong số 576 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 35% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 25 Số trận
    1.710nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 31 Số trận
    1.896nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 32 Số trận
    1.853nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 38 Số trận
    2.800nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 45 Số trận
    2.210nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 36 Số trận
    2.616nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Cowbunga

6 Các Clan · 9y 4mo trong Các Clan

thg 6 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[GGNKR]GGNKR emblemGentlemen Gankershiện tại6 years
[GOONZ]GOONZ emblemGOONZ20 thg 12 20204 months
[GGNKR]GGNKR emblemGentlemen Gankers20 thg 8 202010 months
[GUNS1]GUNS1 emblemTheGunslingersGuild 118 thg 11 201713 days
[W-UN2]W-UN2 emblemWorld of Tank University 229 thg 8 20172 years
[K_O_S]K_O_S emblemKnights of Steel13 thg 6 20154 months