Commander1998

Tham gia thg 5 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[_SW_] Shadow Walkers
Tân binh · tham gia ngày 11 thg 8 2017
_SW_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Commander1998 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận7.014000
Cấp6,06———
Chiến thắng3.27546,69%0—0—0—
Thua3.67552,40%0—0—0—
Trận hòa640,91%0—0—0—
Số trận sống sót1.41920,23%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt4.3000,610—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,77———
Xe tăng bị phát hiện5.2520,750—0—0—
Thiệt hại561,36———
Thiệt hại từ gọng kìm40,30———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện147,29———
Thiệt hại từ hỗ trợ187,60———
Thiệt hại tổng hợp748,96———
Chiếm căn cứ5.9580,850—0—0—
Phòng thủ căn cứ4.0250,570—0—0—
Kinh nghiệm362,60———
Tỉ lệ trúng đích61,09%———
Chỉ số Cá nhân3.493000
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.840000
WN7755,10———
WN8820,19———
WNX655,79———

Tiến trình của Commander1998

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Commander1998

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Strv 103-0
    Cấp IX· 169 Số trận
    1.458,83−28,56 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 356 Số trận
    828,65−17,45 nếu bị loại bỏ
  • AMX Chasseur de chars
    Cấp VIII· 321 Số trận
    940,47−16,80 nếu bị loại bỏ
  • UDES 03
    Cấp VIII· 211 Số trận
    1.069,33−16,62 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 319 Số trận
    878,22−13,77 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 221 Số trận
    229,52+11,62 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 169 Số trận
    279,25+10,13 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 230 Số trận
    470,37+8,08 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. D
    Cấp IV· 90 Số trận
    95,67+7,31 nếu bị loại bỏ
  • M5 Stuart
    Cấp IV· 83 Số trận
    119,88+6,15 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Commander1998

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3353Hạng 2225Hạng 119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
IX——12—
VIII——541
VII—2421
VI17851
V131242
IV22952
III37622
II41151—
I323——

9 trong số 135 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Commander1998

8 Các Clan · 10y 8mo trong Các Clan

thg 5 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[_SW_]_SW_ emblemShadow Walkershiện tại9 years
[_BPA_]_BPA_ emblemBlitzpanzer Abteilung5 thg 8 20174 months
[_SW_]_SW_ emblemShadow Walkers23 thg 4 20168 months
[_BPA_]_BPA_ emblemBlitzpanzer Abteilung15 thg 8 20151 month
[HARMX]HARMX emblemHARMX11 thg 7 201524 days
[_BPA_]_BPA_ emblemBlitzpanzer Abteilung12 thg 6 20154 months
[4KAD]4KAD emblem4th Kantemir Armoured Division19 thg 1 20152 days
[4KAD2]4KAD2 emblem4th Kantemir 2nd Armoured Division16 thg 1 20154 months