Chefzilla

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[MLVET] MilitaryVeterans&Associates
Tân binh · tham gia ngày 5 thg 8 2024
MLVET emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Chefzilla ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.302000
Cấp7,06———
Chiến thắng6.30351,24%0—0—0—
Thua5.87847,78%0—0—0—
Trận hòa1210,98%0—0—0—
Số trận sống sót2.59521,09%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt10.2090,830—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,05———
Xe tăng bị phát hiện19.1511,560—0—0—
Thiệt hại948,69———
Thiệt hại từ gọng kìm48,42———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện268,90———
Thiệt hại từ hỗ trợ317,32———
Thiệt hại tổng hợp1.266,00———
Chiếm căn cứ16.6911,360—0—0—
Phòng thủ căn cứ6.7860,550—0—0—
Kinh nghiệm629,21———
Tỉ lệ trúng đích71,04%———
Chỉ số Cá nhân5.741000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.859000
WN71.148,55———
WN81.414,62———
WNX1.234,86———

Tiến trình của Chefzilla

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Chefzilla

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 637 Số trận
    1.879,88−28,20 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 148 Số trận
    2.428,57−14,88 nếu bị loại bỏ
  • Waffenträger auf Pz. IV
    Cấp IX· 146 Số trận
    2.080,87−13,22 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 143 Số trận
    1.924,41−11,17 nếu bị loại bỏ
  • M46 Patton
    Cấp IX· 200 Số trận
    1.546,03−9,95 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M41 Walker Bulldog
    Cấp VIII· 577 Số trận
    878,98+18,83 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 232 Số trận
    712,27+14,21 nếu bị loại bỏ
  • Panther/M10
    Cấp VII· 131 Số trận
    569,99+7,16 nếu bị loại bỏ
  • M4A3E8 Sherman
    Cấp VI· 327 Số trận
    823,97+6,65 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 100 Số trận
    185,23+6,17 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Chefzilla

Dấu ấn thành thạo29Hạng 3354Hạng 2263Hạng 1135Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—134—
IX—1253
VIII235116
VII—4187
VI65998
V118184
IV14123—
III54433
II24923
I221—1

35 trong số 200 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Chefzilla

7 Các Clan · 9y 9mo trong Các Clan

thg 12 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[MLVET]MLVET emblemMilitaryVeterans&Associateshiện tại2 years
[-VETS]-VETS emblemMilitary Veterans7 thg 3 202310 months
[L13TH]L13TH emblemThe Lucky 13th7 thg 5 20223 years
[PZRGD]PZRGD emblemPanzerregiment Großdeutschland22 thg 11 20182 months
[PZRGD]PZRGD emblemPanzerregiment Großdeutschland30 thg 4 201817 days
[-VETS]-VETS emblemMilitary Veterans10 thg 4 20188 months
[M4FI4]M4FI4 emblemM4_Mafia12 thg 3 20173 years